Park Chan-wook
Directing
Tiểu sử
Park Chan-wook là một đạo diễn, nhà biên kịch, nhà sản xuất phim và cựu nhà phê bình điện ảnh người Hàn Quốc. Ông được coi là một trong những nhà làm phim nổi bật nhất của điện ảnh Hàn Quốc cũng như điện ảnh thế giới thế kỷ 21. Các bộ phim của ông thường pha trộn giữa tội phạm, bí ẩn và kinh dị với các thể loại khác, nổi tiếng với kỹ thuật quay phim tinh tế, cách dàn dựng khung hình độc đáo, tính hài hước đen tối và chủ đề thường khá khắc nghiệt.
Nổi bật với

Quý Ông Báo Thù
Bus Passenger (uncredited) · 2002

Продавцы планктона
Self (archive footage) · 2017

미스터김, 영화관에 가다
Self · 2026

영화판
Self · 2012
Les renaissances du cinéma coréen
Self · 2005

미쓰 홍당무
Passerby · 2008

올드 데이즈
Self · 2016

Snowpiercer: Transperceneige, From the Blank Page to the Black Screen
Self · 2014
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (22)
| 2026 | Cérémonie de palmarès du 79e Festival de Cannes | Self |
| 미스터김, 영화관에 가다 | Self | |
| 2025 | 한강전傳: 그녀의 일곱 인생 | Self |
| 2023 | 좋.댓.구 | Self |
| 2022 | Kultur-King Korea | — |
| 2018 | Making of The Handmaiden | — |
| 2017 | Продавцы планктона | Self (archive footage) |
| 2016 | 올드 데이즈 | Self |
| 2015 | Müdigkeitsgesellschaft: Byung-Chul Han in Seoul/Berlin | Self |
| 2014 | Snowpiercer: Transperceneige, From the Blank Page to the Black Screen | Self |
| 2012 | 영화판 | Self |
| 2010 | Through Korean Cinema | Self |
| Making of Thirst | — | |
| 2008 | 미쓰 홍당무 | Passerby |
| 2007 | 감독들, 김기영을 말하다 | Self |
| 2005 | The Making of Lady Vengeance | — |
| Les renaissances du cinéma coréen | Self | |
| The Process of Mr. Vengeance | Self | |
| 2004 | 올드보이의 자서전 | — |
| Katanas, yakuzas y cintas de video | (archive footage) | |
| 2002 | Quý Ông Báo Thù | Bus Passenger (uncredited) |
| 1995 | 마스카라 | — |
Tham gia sản xuất (73)
| 2025 | Không Còn Lựa Chọn | Producer |
| Không Còn Lựa Chọn | Director | |
| Không Còn Lựa Chọn | Screenplay | |
| 2024 | Chiến tranh, loạn lạc | Writer |
| Chiến tranh, loạn lạc | Executive Producer | |
| 2022 | Quyết Tâm Chia Tay | Producer |
| Quyết Tâm Chia Tay | Writer | |
| Quyết Tâm Chia Tay | Director | |
| 2018 | 반신반의 | Producer |
| 2017 | Reawakening of memories | Editor |
| 격세지감 | Director | |
| 격세지감 | Writer | |
| 격세지감 | Producer | |
| 2016 | Tội Ác Ẩn Giấu | Writer |
| Người Hầu Gái | Director | |
| Người Hầu Gái | Writer | |
| Người Hầu Gái | Executive Producer | |
| 2015 | 무뢰한 | Creative Producer |
| 무뢰한 | Executive Producer | |
| 2014 | A Rose Reborn | Director |
| A Rose Reborn | Writer | |
| 고진감래 | Director | |
| 고진감래 | Producer | |
| 2013 | Đồng Môn | Original Film Writer |
| Chuyến Tàu Băng Giá | Executive Producer | |
| 이정현 (Lee Jung Hyun) - V | Director | |
| Lee Jung Hyun: V | Director | |
| Kẻ Đốt Lò | Director | |
| 2012 | 청출어람 | Director |
| 청출어람 | Producer | |
| 청출어람 | Writer | |
| A Boy with Arms | Editor | |
| 2011 | 60 Sekundit Üksindust Aastal Null | Writer |
| 60 Sekundit Üksindust Aastal Null | Director | |
| 파란만장 | Director | |
| 파란만장 | Writer | |
| 파란만장 | Producer | |
| 2010 | Too Fragile to Be Loved | Editor |
| 2009 | Người Tình Ma Cà Rồng | Screenplay |
| Người Tình Ma Cà Rồng | Producer | |
| Người Tình Ma Cà Rồng | Director | |
| 2008 | 미쓰 홍당무 | Screenplay |
| 미쓰 홍당무 | Producer | |
| 2006 | 싸이보그지만 괜찮아 | Director |
| 싸이보그지만 괜찮아 | Screenplay | |
| 싸이보그지만 괜찮아 | Producer | |
| Zinda | Original Film Writer | |
| 2005 | 소년, 천국에 가다 | Writer |
| Người Đẹp Báo Thù | Director | |
| Người Đẹp Báo Thù | Screenplay | |
| 2004 | 3 Câu Chuyện Kinh Dị | Director |
| 3 Câu Chuyện Kinh Dị | Writer | |
| 2003 | Báo Thù | Screenplay |
| Báo Thù | Director | |
| 여섯개의 시선 | Director | |
| 여섯개의 시선 | Writer | |
| 믿거나 말거나 찬드라의 경우 | Director | |
| 믿거나 말거나 찬드라의 경우 | Writer | |
| 2002 | 철없는 아내와 파란만장한 남편, 그리고 태권소녀 | Writer |
| Quý Ông Báo Thù | Director | |
| Quý Ông Báo Thù | Screenplay | |
| 2001 | 휴머니스트 | Writer |
| 2000 | Khu Vực An Ninh Chung | Screenplay |
| Khu Vực An Ninh Chung | Director | |
| Khu Vực An Ninh Chung | Production Assistant | |
| 아나키스트 | Writer | |
| 1999 | 심판 | Writer |
| 심판 | Director | |
| 심판 | Producer | |
| 1997 | 3인조 | Director |
| 3인조 | Writer | |
| 1992 | 달은... 해가 꾸는 꿈 | Director |
| 달은... 해가 꾸는 꿈 | Writer |




