신소율
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 6.61 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Cuộc Chiến Ngầm
Osean Trading Advertisement Beauty 1 · 2017

검사외전
Kim Ha-na · 2016

Đối Tác Gợi Cảm
So-yeon · 2012

Ngày Em Đẹp Nhất
So-jung · 2018

Thợ May Hoàng Gia
Wol-hyang · 2014

Tình Đầu Khó Nói
Ji-woo · 2026

Trạm Tàu Ma
Tae-hee · 2023

경주
Da-yeon · 2014
Ảnh
Đã đóng (24)
| 2026 | Tình Đầu Khó Nói | Ji-woo |
| 2024 | 투 하트 | So-yeon |
| 감자적 소나타 | — | |
| 대치동 스캔들 | Yu-jeong | |
| 2023 | Trạm Tàu Ma | Tae-hee |
| 2021 | 긴 하루 | — |
| 2020 | 태백권 | Bo-mi |
| 하얀 까마귀 | — | |
| 시, 나리오 | Oh Da-woon | |
| 2018 | 늦여름 | Seong-hye |
| Ngày Em Đẹp Nhất | So-jung | |
| 더 펜션 | — | |
| 2017 | Cuộc Chiến Ngầm | Osean Trading Advertisement Beauty 1 |
| 2016 | 검사외전 | Kim Ha-na |
| 2014 | Thợ May Hoàng Gia | Wol-hyang |
| 경주 | Da-yeon | |
| 2013 | 진진 | 장유진 |
| 일탈여행: 프라이빗 아일랜드 | Na-na | |
| 2012 | Đối Tác Gợi Cảm | So-yeon |
| 2011 | 티끌모아 로맨스 | Kyung-joo |
| 정글피쉬 2 | Lee Ra-yi | |
| 2010 | 폐가 | Ji-yeong |
| 폭풍전야 | Min-jung | |
| 2009 | 헬로우 마이 러브 | Lee Ha-na |


