Tổng 124.57 tỷ qua 6 phim








| 2026 | TOKYO BURST-犯罪都市- | Jang I-soo |
| Dưới Bóng Điện Hạ | Eo Se-gyeom | |
| Tình Đầu Khó Nói | Won-dae | |
| 2025 | Đại Ca Ha Ha Ha | Jo Pan-ho |
| Tin tốt lành | Go-myung's Father | |
| 2024 | Bogotá: Thành phố của những kẻ lưu lạc | Mr. Park |
| Đẹp Trai Thấy Sai Sai | Chief Choi | |
| Vây Hãm Trên Không | Security Kim | |
| Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt | Jang I-soo | |
| 2023 | Vây Hãm 3: Không Lối Thoát | Jang I-soo |
| 2022 | Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy | Na Dae-yong |
| Vây Hãm 2: Ngoài vòng pháp luật 2 | Jang I-soo | |
| Hải Tặc: Kho Báu Hoàng Gia Cuối Cùng | Akwi | |
| 2021 | Linh Hồn Hành Giả | Traveler |
| 그라운드 제로 | Tattoo | |
| 2020 | Chó Săn Tiền | Bungeo |
| 2019 | Trận Chiến Bongodong: Tiếng Gầm Chiến Thắng | Arayoshi Shigeru |
| 2018 | Vua Bạch Phiến | Wang Moon-ho |
| Găng Tơ Tái Xuất | Choon-sik | |
| 반신반의 | Ri Su-geun (north korea) | |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Inspector Hwang |
| Vây Hãm 1: Ngoài vòng pháp luật | Jang I-soo | |
| 대립군 | Goluta | |
| 2016 | Asura: Thành Phố Tội Ác | Byung-jo's Entourage Sunglasses Man |
| 대배우 | Jeong-bong | |
| 검사외전 | Chul-gu | |
| 2015 | 무뢰한 | Son Kyung-soo |
| 호산나 | Myung-geun | |
| 2014 | 빅매치 | Homeless Man |
| Khi Đàn Ông Yêu | Gold Teeth Thug | |
| 2013 | Đường Về Nhà | Tae-gwang |
| Hồ Sơ Berlin | Security Agent 2 | |
| 2010 | 방독피 | Bosik |
| 2008 | 고갈 | — |
| 청계천의 개 | Male to Female | |
| 2006 | 짝패 | Teenage Enemy Boss |