Wayne Wahrman
Editing
Tham gia sản xuất (29)
| 2020 | Puppy Love | Editor |
| 2017 | Stephanie | Editor |
| 2015 | Đạo Sĩ Hạ Sơn | Editor |
| 2014 | Chuyện Tình Mùa Đông | Editor |
| 2011 | Sao Hỏa Cần Mẹ | Editor |
| 2008 | Ngày Trái Đất Ngừng Quay | Editor |
| 2007 | Tôi Là Huyền Thoại | Editor |
| 2006 | All the King's Men | Editor |
| 2005 | Người Đến Từ Địa Ngục | Editor |
| 2003 | Những Thiên Thần Của Charlie 2: Hết Tốc Lực | Editor |
| 2002 | Cỗ Máy Thời Gian | Editor |
| 2000 | Những Thiên Thần Của Charlie | Editor |
| Tàu Ngầm U-571 | Editor | |
| 1998 | A Civil Action | Editor |
| 1997 | The Education of Little Tree | Editor |
| A Smile Like Yours | Editor | |
| 1996 | 2 Days in the Valley | Editor |
| 1995 | Mighty Morphin Power Rangers: The Movie | Editor |
| 1993 | Ván Cờ Ngây Thơ | Editor |
| Street Knight | Editor | |
| 1992 | Người Mohican Cuối Cùng | Additional Editor |
| 1991 | Necessary Roughness | Additional Editor |
| The Perfect Weapon | Editor | |
| 1990 | Fine Things | Editor |
| 1989 | Quyền Thủ Vô Địch | Editor |
| 1984 | Going Back | Editorial Consultant |
| 1982 | Lookin' to Get Out | Editor |
| 1979 | Love's Savage Fury | Editor |
| 1977 | Death Game | Sound Effects Editor |