윤지혜
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 14.75 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Muôn Kiếp Nhân Duyên
Nora's Mom · 2023

Asura: Thành Phố Tội Ác
Cha Seung-mi · 2016

청춘
Ha-ra · 2000

가능한 변화들
Yoon-jung · 2005

Kỷ Nguyên Tàn Bạo
Ma-hyang · 2014

Máu Nóng
In-sook · 2022

Mượn Rượu Đẩy Kèo
Jeon Mi-ra · 2025

채식주의자
Hye-kyeong · 2010
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (17)
| 2025 | Mượn Rượu Đẩy Kèo | Jeon Mi-ra |
| 2023 | Muôn Kiếp Nhân Duyên | Nora's Mom |
| 2022 | Máu Nóng | In-sook |
| 2019 | 호흡 | Jung-ju |
| 2016 | Asura: Thành Phố Tội Ác | Cha Seung-mi |
| 2015 | 한양기방 명기전 | — |
| 2014 | Kỷ Nguyên Tàn Bạo | Ma-hyang |
| 아카이브의 유령들 | Woman (segment 4) | |
| 2011 | 절정 | — |
| 2010 | 채식주의자 | Hye-kyeong |
| 2006 | 예의없는 것들 | She |
| 2005 | 강력 3반 | Kim Tae-hee |
| 가능한 변화들 | Yoon-jung | |
| 2003 | 봄날의 곰을 좋아하세요? | Park Mi-ran |
| 2000 | 물고기 자리 | Hee-soo |
| 청춘 | Ha-ra | |
| 1998 | 여고괴담 | Kim Jung-sook |
