| 2025 | 楓 | Editor |
| 沈黙の艦隊 北極海大海戦 | Editor |
| Quốc Bảo | Editor |
| 2024 | Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn | Editor |
| 2023 | 沈黙の艦隊 | Editor |
| リボルバー・リリー | Editor |
| Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh | Editor |
| レジェンド&バタフライ | Editor |
| 2022 | Vương Giả Thiên Hạ 2: Đại Địa Viễn Chinh | Editor |
| Ánh Trăng Phiêu Dạt | Editor |
| 2021 | Mê Cung Lập Phương | Editor |
| Lãng Khách Kenshin: Khởi Đầu | Editor |
| Cô Nàng Pompo | Editor |
| Lãng Khách Kenshin: Hồi Kết | Editor |
| 2020 | 劇場 | Editor |
| Con Chuột Cùng Đường Mơ Thấy Phô Mai | Editor |
| AI崩壊 | Editor |
| 2019 | グッドバイ~嘘からはじまる人生喜劇~ | Editor |
| パラレルワールド・ラブストーリー | Editor |
| Vương Giả Thiên Hạ | Editor |
| 2018 | うつくしいひと サバ? | Editor |
| Sứ Mệnh Thần Chết | Editor |
| いぬやしき | Editor |
| リバーズ・エッジ | Editor |
| 2017 | 火花 | Editor |
| ナラタージュ | Editor |
| 2016 | Sát Nhân Người Nhái | Editor |
| Cuốn Sổ Tử Thần: Khai Sáng Thế Giới Mới | Editor |
| 怒り | Editor |
| 秘密 THE TOP SECRET | Editor |
| 世界から猫が消えたなら | Editor |
| Tôi Là Người Hùng | Editor |
| うつくしいひと | Editor |
| ピンクとグレー | Editor |
| 2015 | Cuộc Chiến Ở Thư Viện: Nhiệm Vụ Cuối Cùng | Editor |
| Hành Trình Trở Về | Editor |
| 2014 | Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại | Editor |
| Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto | Editor |
| 円卓 こっこ、ひと夏のイマジン | Editor |
| Hắc Quản Gia | Editor |
| 2013 | 魔女っこ姉妹のヨヨとネネ | Editor |
| 許されざる者 | Editor |
| プラチナデータ | Editor |
| つやのよる ある愛に関わった、女たちの物語 | Editor |
| 2012 | 私の奴隷になりなさい | Editor |
| Lãng Khách Kenshin: Sát Thủ Huyền Thoại | Editor |
| ガール | Editor |
| Quái Ngư | Editor |
| 2011 | Sinh Tử Luân Hồi: Đáp Án Hoàn Hảo | Editor |
| 2010 | Sinh Tử Luân Hồi | Editor |
| 悪人 | Editor |
| 女たちは二度遊ぶ | Editor |
| パレード | Editor |
| 2009 | 今度は愛妻家 | Editor |
| Hòn Đảo Lãng Quên: Haruka Và Chiếc Gương Ma Thuật | Editor |
| THE CODE/暗号 | Editor |
| ニセ札 | Editor |
| 2008 | 砂時計 | Editor |
| 陰日向に咲く | Editor |
| 2007 | Little DJ 小さな恋の物語 | Editor |
| ボーイ・ミーツ・プサン | Editor |
| クローズド・ノート | Editor |
| 恋するマドリ | Editor |
| 遠くの空に消えた | Editor |
| そのときは彼によろしく | Editor |
| 2006 | フラガール | Editor |
| ユビサキから世界を | Editor |
| 2005 | 春の雪 | Editor |
| スクラップ・ヘブン | Editor |
| 北の零年 | Editor |
| 2004 | 69 sixty nine | Editor |
| 世界の中心で、愛をさけぶ | Editor |
| きょうのできごと | Editor |
| 2002 | Jam Films | Editor |
| 月に沈む | Editor |
| ひとりね | Editor |
| 2001 | GO | Editor |
| 贅沢な骨 | Editor |
| 2000 | ひまわり | Editor |
| 1999 | Jin-Roh : Lữ Đoàn Sói | Assistant Editor |
| DOG FOOD | Editor |
| 1995 | Vỏ Bọc Ma | Assistant Editor |
| Bức Thư Tình | Assistant Editor |
| 1994 | 妻はフィリピーナ | Editor |