| 2027 | Gremlins 3 | Producer |
| 2022 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng: Kahmunrah Trỗi Dậy | Executive Producer |
| 2020 | Biên Niên Sử Giáng Sinh: Phần Hai | Producer |
| 2018 | Biên Niên Sử Giáng Sinh | Producer |
| 2016 | The Young Messiah | Producer |
| 2015 | Đại Chiến Pixels | Producer |
| 2014 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng: Bí Mật Hầm Mộ | Producer |
| 2013 | Percy Jackson: Biển Quái Vật | Executive Producer |
| 2011 | Người Giúp Việc | Executive Producer |
| 2010 | Percy Jackson: Kẻ Cắp Tia Chớp | Producer |
| 2009 | I Love You, Beth Cooper | Producer |
| Đêm Ở Viện Bảo Tàng: Trận Chiến Hoàng Gia | Executive Producer |
| 2007 | Bộ Tứ Siêu Đẳng: Sứ Giả Bạc | Executive Producer |
| 2006 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng | Executive Producer |
| 2005 | Tiền Thuê Nhà | Producer |
| Bộ Tứ Siêu Đẳng | Executive Producer |
| 2004 | Christmas with the Kranks | Producer |
| Harry Potter và Tù Nhân Azkaban | Producer |
| 2002 | Harry Potter và Căn Phòng Bí Mật | Executive Producer |
| 2001 | Harry Potter và Hòn Đá Phù Thủy | Executive Producer |
| Monkeybone | Producer |
| 1999 | Người 200 Tuổi | Producer |
| 1998 | Mẹ Kế | Producer |
| 1996 | Cuộc Chiến Giáng Sinh | Producer |
| 1995 | Nine Months | Producer |
| 1993 | Bảo Mẫu Giả Danh | Producer |
| 1992 | Ở Nhà Một Mình 2: Lạc Ở New York | Executive Producer |
| 1990 | Ở Nhà Một Mình | First Assistant Director |
| 1988 | Mystic Pizza | First Assistant Director |
| She's Having a Baby | First Assistant Director |
| 1983 | Rumble Fish | Second Assistant Director |
| 1982 | The Escape Artist | Additional Second Assistant Director |
| 1979 | Rock 'n' Roll High School | Production Manager |