유승목
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 7.33 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Hồi Ức Kẻ Sát Nhân
Journalist · 2003

Quyết Tâm Chia Tay
Ki Do-soo · 2022

Trùm, Cớm và Ác Quỷ
Ahn Ho-bong · 2019

Quái Vật Sông Hàn
Taxi Driver · 2006

Thảm Họa Hạt Nhân
Mr. Kam · 2016

Cậu Bé Người Sói
Professor Kang Tae-shik · 2012

Bụi Đời Gangnam
Seo Tae-gon · 2015

Bộ 5 Siêu Đẳng Cấp
Song Horim, Chief of Medical Clinic · 2025
Ảnh
Đã đóng (47)
| 2025 | 아이 킬 유 | — |
| Bộ 5 Siêu Đẳng Cấp | Song Horim, Chief of Medical Clinic | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Director | |
| 문워크 | Geon-seok | |
| 2024 | 데드라인 | — |
| Phi Vụ Tiền Bẩn | Kwak | |
| 다우렌의 결혼 | — | |
| 2023 | Bộ Đôi Báo Thủ | Vice-minister Lee |
| Thoả Thuận Với Ác Quỷ | Ahn Gyu-hwan | |
| 2022 | Quyết Tâm Chia Tay | Ki Do-soo |
| 2021 | Linh Hồn Hành Giả | Mr. Lee |
| Phép Màu: Thư Gửi Tổng Thống | Driver Park | |
| Đường Ống | Chief Na Choon-shik | |
| 2019 | Trùm, Cớm và Ác Quỷ | Ahn Ho-bong |
| 우상 | Attorney Hwang | |
| 어쩌다, 결혼 | Coach | |
| 2018 | Năng Lực Siêu Phàm | Mr. Kim |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Yoo Jung-bang |
| 대장 김창수 | Lee Young-dal | |
| 2016 | Thảm Họa Hạt Nhân | Mr. Kam |
| Đường Hầm | Reporter Jo | |
| 2015 | 사랑오감 | — |
| Bụi Đời Gangnam | Seo Tae-gon | |
| 2014 | 해무 | Kyung-ku |
| 한공주 | Han Gong-ju's Father | |
| 2013 | 몽타주 | Chief Detective Kwak |
| 고령화 가족 | Drug Peddler | |
| 2012 | Cậu Bé Người Sói | Professor Kang Tae-shik |
| 2011 | 특수본 | — |
| 퀵 | Lee Do-hyeong | |
| 나는 공무원이다 | Lee Je-soon | |
| 짐승의 끝 | Man on Bicycle | |
| 2010 | 된장 | Kim Deuk-goo |
| 2009 | 내 사랑 내 곁에 | Kim Eun-ho |
| Bạn gái tôi là điệp viên | Officer Jang | |
| Con Mắt Thám Tử | One-Armed Man | |
| 작전 | Prof. Yun Sang-Tae | |
| 2007 | 행복 | Jae-gon |
| 검은 집 | Ma Yong-Sik | |
| 적의 사과 | Laborer | |
| 2006 | Quái Vật Sông Hàn | Taxi Driver |
| 양아치어조 | Detective | |
| 여교수의 은밀한 매력 | Mr. Yoo | |
| 2005 | Tuyết Tháng Tư | Doctor |
| Tử Chiến Ở Làng Dongmakgol | Soo (uncredited) | |
| 2003 | Hồi Ức Kẻ Sát Nhân | Journalist |
| 2000 | 박하사탕 | Private Lim |



