戴立忍
Acting
Nổi bật với

Nhất Nhất
Liren · 2000

Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người
Adult Chang Jia-han · 2020

Song Đồng
Li Feng-bo · 2002

Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ
The Magician · 2010

功夫
2026

Thích Khách Nhiếp Ẩn Nương
Tian Xu · 2015

Sợi Chỉ Huyền Bí
SWAT Leader · 2006

Người Chia Sẻ Bí Mật
Captain Wang · 2014
Ảnh
Đã đóng (63)
| 2026 | 功夫 | — |
| 2025 | 等待 | — |
| 2024 | 黑犬 | Mo Jian Chang |
| 明天比昨天長久 | Chua | |
| 2023 | Nền Giáo Dục Tồi: Bản Cắt Của Đạo Diễn | Mr. Hsing |
| 2021 | 祕密的午後 | Father |
| 2020 | 訪客 | — |
| Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người | Adult Chang Jia-han | |
| 2017 | 挟刀揉手 | 自己 |
| 大佛普拉斯 | Kevin Huang | |
| 2016 | 一路順風 | Ta Pao |
| 平安岛 | 郝平生 | |
| 六弄咖啡館 | Coffee Shop Boss | |
| 獨一無二 | — | |
| 我們的那時.此刻 | Self | |
| 2015 | Bậc Thầy Võ Thuật | Curved Knives Fighter |
| 龙在哪里? | Frog referee (voice) | |
| 判我有罪 | Kang Furong | |
| Thích Khách Nhiếp Ẩn Nương | Tian Xu | |
| 愛琳娜 | Chen Ching-Piao | |
| 很久沒有敬我了妳 | — | |
| 熱血男人幫 | Luo Yan | |
| 2014 | 寒蟬效應 | Professor Lee |
| 爱情进化论 | — | |
| Người Chia Sẻ Bí Mật | Captain Wang | |
| 2013 | 控制 | Devil |
| 大明劫 | — | |
| 失魂 | Brother-in-Law | |
| The Deadly Strands | — | |
| 2012 | Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương | Jabbar |
| 2011 | 10+10 | Hsiao-pang's Uncle (segment "Reverberation") |
| 万有引力 | Zhou Yunshan | |
| 2010 | 第四張畫 | Le beau père |
| Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ | The Magician | |
| 2008 | 鈕扣人 | — |
| 彈道 | — | |
| 停車 | Pimp | |
| 2007 | 穿牆人 | Tye Adult |
| 2006 | Sợi Chỉ Huyền Bí | SWAT Leader |
| 深海 | Chen Sang | |
| 2004 | 經過 | Dong Heng |
| 大選民 | — | |
| 2003 | 魯賓遜漂流記 | Robinson |
| 夢幻部落 | — | |
| 2002 | Song Đồng | Li Feng-bo |
| 愛情靈藥 | Mad Cop | |
| 2001 | 石碇的夏天 | — |
| 愛你愛我 | Tiger | |
| 2000 | 小百無禁忌 | — |
| 夜奔 | Huang Zilei | |
| 運転手之戀 | Gangster Boss | |
| Nhất Nhất | Liren | |
| 想死趁現在 | San | |
| 天馬茶房 | Zhan Tian-ma | |
| 浮華淡水 | — | |
| 1999 | 濁水溪的契約 | — |
| 心動 | Adult Ho-jun | |
| 1997 | 街頭石子 | — |
| 藍月 | Chuen-Shu | |
| 放浪 | Ah-hai | |
| 三十而立 | — | |
| 1994 | 飛俠阿達 | — |
| 1992 | 皇金稻田 | — |
Tham gia sản xuất (7)
| 2011 | 10+10 | Director |
| 2009 | 不能沒有你 | Editor |
| 不能沒有你 | Director | |
| 不能沒有你 | Writer | |
| 2002 | 台北晚9朝5 | Director |
| 兩個夏天 | Editor | |
| 兩個夏天 | Director |

