







| 2006 | Vua Lừa Bịp | — |
| 伊莎貝拉 | Head Officer | |
| 2002 | 陰陽路十六之回到武俠時代 | — |
| 豐胸秘Cup | Unemployed CEO | |
| 2001 | 走投有路 | — |
| 2000 | Giang Hồ Sát Lệnh | Driver Yip |
| Thiên Thần Sa Đọa 5: Phán Quyết Cuối Cùng | — | |
| 公元2000 | Bank Safe Box Teller | |
| 1999 | 新家法 | Shing's Man |
| 陰陽路六之凶周刊 | Doctor | |
| Ác mộng đêm hè | Don | |
| Hội Tam Hiệp | — | |
| 1998 | 偉哥的故事 | — |
| Kinh Thiên Đại Tặc Vương | Sunny | |
| 豹妹 | Policeman | |
| 1997 | 高度戒備 | — |
| 初戀無限Touch | — | |
| 最後判決 | — | |
| 1996 | 百分百啱Feel | — |
| Hắc Hiệp | Police Computer Operator | |
| 1995 | 陽光地獄之人肉市場 | — |
| 1994 | 馬神 | — |
| 2016 | Điệp Vụ Đối Đầu 2 | Writer |
| Điệp Vụ Đối Đầu 2 | Director | |
| 2015 | Đối Đầu | Director |
| Đối Đầu | Screenplay | |
| 2012 | Điệp Vụ Đối Đầu | Writer |
| Điệp Vụ Đối Đầu | Director | |
| 2011 | 竞雄女侠·秋瑾 | First Assistant Director |
| 2002 | 賭俠2002 | Assistant Director |
| 1999 | Ác mộng đêm hè | Assistant Director |
| 1998 | 亞李.爸爸兩個大盜 | Assistant Director |
| 1997 | 高度戒備 | Assistant Director |
| 1992 | Gia Hữu Hỷ Sự 1 | Script Supervisor |