김인권
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 4.47 tỷ qua 4 phim
Nổi bật với

Chặng Đường Tôi Đi
Jong-dae · 2011

Thần Bịp: Tay Sát Gái
Heo Gwang-chul · 2014

Sóng Thần Ở Haeundae
Oh Dong-chun · 2009

Hoàng Đế Giả Mạo
Warrior Do · 2012

Săn Lùng Quái Thú
Seong-han / Mulgoe (voice) · 2018

Siêu Linh
Loan Shark · 2010

박하사탕
Sergeant Lee · 2000

Tháp Lửa
Oh Byung-man · 2012
Đã đóng (45)
| 2025 | 815사수작전 | — |
| 2022 | Dạ Điểu | General |
| 히든 | Gook teamjang | |
| 2021 | Ám thuật: Xác sống săn mồi | Kim Pil-sung |
| 2020 | 열혈형사 | Dong-min |
| 2019 | 아직 사랑하고 있습니까? | Oh Yeong-wook |
| Trận Chiến ở Jangsari | Ryu Tae-seok | |
| 2018 | Kẻ Báo Thù | Bau |
| Chơi Hoặc Chết | Byung-nam | |
| Săn Lùng Quái Thú | Seong-han / Mulgoe (voice) | |
| 비밥바룰라 | Min-guk | |
| 2017 | Bố Là Con Gái Bố | Taxi Driver |
| 2016 | 고산자, 대동여지도 | Ba-woo |
| 2015 | 히말라야 | Park Jeong-bok |
| 약장수 | Il-bum | |
| 2014 | Thần Bịp: Tay Sát Gái | Heo Gwang-chul |
| Ván Cờ Sinh Tử | Trick | |
| 신이 보낸 사람 | Cheolho Ju | |
| 2013 | 전국노래자랑 | Bong Nam |
| 2012 | Tháp Lửa | Oh Byung-man |
| Thép Cứng Phong Trào Cứu Quốc | Kang Dae-oh | |
| Hoàng Đế Giả Mạo | Warrior Do | |
| 2011 | Chặng Đường Tôi Đi | Jong-dae |
| 퀵 | Kim Myung-Sik | |
| 2010 | Siêu Linh | Loan Shark |
| 방가? 방가! | Bang Tae Shik / Banga | |
| 이웃집 남자 | 순대남 | |
| 2009 | 시크릿 | Seok-jun |
| Sóng Thần Ở Haeundae | Oh Dong-chun | |
| 2008 | Định Mệnh | Jeong Do-wan |
| 2007 | 용의주도 미스 신 | Kim Yun-cheol |
| 두 얼굴의 여친 | Gu-Chang's friend | |
| 마이 파더 | Shin Yo-sup | |
| 2004 | 신부수업 | Shin Seon-dal |
| 말죽거리 잔혹사 | Jiksae | |
| 2003 | 플라스틱 트리 | Soo |
| 화성으로 간 사나이 | Ho-gul | |
| Digital Short Film Omnibus Project Twentidentity, Vol. 1 | segment: "Fucked Up Shoes!" | |
| Fucked Up Shoes! | — | |
| 2002 | 에이치 | Heo Young-taek |
| 2001 | Vợ tôi là gangster | Banse |
| 2000 | 공포택시 | — |
| 아나키스트 | Sang-gu | |
| 박하사탕 | Sergeant Lee | |
| 1999 | 송어 | Tae-joo |