Liêu Khải Trí là một diễn viên Hồng Kông, nổi tiếng với những vai phụ thường thấy. Sự nghiệp của ông kéo dài hơn 40 năm, xuất hiện trong hơn 90 phim truyền hình và 70 phim điện ảnh.








| 2026 | 尋秦記 Plus+ 多元宇宙版 | — |
| 2025 | Tầm Tần Ký | Dr. Wu |
| 2024 | Phá Chiến | Uncle Zhi |
| 2023 | 速戰 | — |
| Đừng gọi tôi là "Thần Bài" | Uncle Flower | |
| 2021 | Đội Chống Tham Nhũng 5: Chương Cuối | Kwong Yat Long |
| Tố Cáo Cấp Một | Kwok Sai-Wing | |
| 世上只有爸爸好 | — | |
| 女人街,再見了 | — | |
| 重案行动之连环凶杀 | Kwan Chi Hung | |
| 2020 | 老虎 | — |
| 干将莫邪 | Ou Yezi | |
| Nhà Có Chuyện Vui 2020 | Old Man Tse | |
| 2019 | 死因無可疑 | Kam Ching Sek |
| Đội Chống Tham Nhũng 4 | Yiu Kwan-Ho | |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả | Uncle Shing |
| 过春天 | Yong | |
| Đội Chống Tham Nhũng 3 | Tsui Yau-choi | |
| Trò Chơi Giải Mã | — | |
| 兄弟班 | — | |
| 2017 | Sóng Dữ | Yim Kwok Wing |
| 2016 | 绅士狗 | — |
| Huyết Chiến | Liao | |
| 點五步 | Principal Lo Kwong Fai | |
| 2015 | 十年 | Sam (segment "Local Egg") |
| 愛存在 | Jiang Shun | |
| 壹獄壹世界:高登闊少踎監日記 | Uncle Dat | |
| 四非 | Father | |
| 2014 | 男人唔可以窮 | Sit, Tin-Lai |
| 販賣‧愛 | Zhang zhaoXiong | |
| 軍中樂園 | — | |
| Đội Chống Tham Nhũng | Private detective | |
| Ma Cảnh | Broker | |
| 盜馬記 | Officer Wong | |
| Biệt đội cứu hỏa | Chief Fire Officer - CK Tam | |
| 2013 | 澀青 298-03 | — |
| 當C遇上G7 | School Supervisor | |
| 聖誕玫瑰 | Yau Nam | |
| Diệp Vấn: Trận Chiến Cuối Cùng | Lee Yiu-wah | |
| 2012 | 第6誡 | Mr Yip |
| 我们都不完美 | Wang Guodong | |
| Viên đạn biến mất | Mr Ding | |
| Nghịch Chiến | Man Tin | |
| 2011 | Bước Ngoặt 2 | Cheuk King Chuen |
| 大同:康有為在瑞典 | — | |
| Demon 2 (Du Huo 2) | — | |
| 英雄·喋血 | Gao Jianfu | |
| B+偵探 | Fung Chak | |
| 算吧啦,老豆! | 廖祥貴 | |
| 2011我愛HK開心萬歲 | — | |
| 2010 | 綫人 | Jabber |
| Hoả Long Đối Quyết | Cheung-on | |
| Nguyệt Quang Bảo Hạp | — | |
| 2009 | Nhà Tù Vượng Giác | Gunner Yu |
| 三條窄路 | — | |
| Siêu Xạ Thủ | Big Head | |
| 2008 | 大搜查之女 | — |
| 彈道 | — | |
| Nhân Chứng | Sun | |
| 十分鐘情 | — | |
| 青苔 | Tong | |
| 2007 | C+偵探 | Fung Chak |
| Môn Đồ | Head of Customs Officers | |
| 2006 | 小心眼 | Ka-Kei's Uncle |
| 2005 | Sát Phá Lang | Lok Kwun Wah |
| Biệt Đội Thần Long | — | |
| 阿嫂 | Shade | |
| 蟲不知 | — | |
| Cuộc Chiến Đen Và Trắng | Foh Chai/Uncle Chai | |
| 神經俠侶 | Ricky | |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát | Commander Tai |
| 救命 | Suen Ling | |
| 血殺 | — | |
| 2003 | Vô Gian Đạo II | Uncle John |
| 福伯 | — | |
| 给他们一个机会 | — | |
| 2002 | 賭神之神 | Lam Ching |
| 2001 | 最激之手 | — |
| 常在我心 | George | |
| 有人说爱我 | — | |
| 1999 | 天使之城 | — |
| Tinh Nguyệt Đồng Thoại | Officer Tung | |
| 愛心行動暖香江 | — | |
| 1997 | 難得有情郎 | — |
| 1995 | Bao Thanh Thiên | Công Tôn Sách |
| 富貴人間 | Tai Yip | |
| 1994 | 沙甸魚殺人事件 | Mong |
| 999誰是兇手 | Leung Chi Wah | |
| Thiên Long Bát Bộ: Thiên Sơn Đồng Lão | Sing Hoi | |
| Diệt môn thảm án 2 : Mượn giống | Chuen Yan | |
| 1993 | Thâu Thiên Hoán Nhật | Gold Finger Chi |
| 1992 | 星期五之舞男 | — |
| 籠民 | Prince Sam | |
| 1990 | 出土奇兵 | Thin Constable |
| 曱甴也移民 | — | |
| 1989 | 金牌師姐 | Roger |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 4 | Ming | |
| 1988 | Tình Anh Thợ Cạo | Medical Laboratory Worker |
| 繼續跳舞 | — | |
| 天堂血路 | Chuen | |
| 1985 | 聖誕奇遇結良緣 | Ronnie |
| 1983 | 瘋狂83 | — |
| 1981 | 父子情 | — |
| 財神到 | — |
| 2012 | 忘語花 | Thanks |