恭碩良
Acting
Nổi bật với

Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha
Hung Mun-Biu · 2015

Lan Quế Phường
Leslie · 2011

Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện
Cho Tai · 2019

Bất Nhị Thần Thám
Criminal · 2013

順流逆流
Miquel · 2000

報應
Pang's accomplice · 2011

四大天王
2006

Đại Truy Bổ
Former acquaintance of Eugene · 2012
Ảnh
Đã đóng (14)
| 2019 | Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Cho Tai |
| L.O.V.E in F.R.A.M.E.S | — | |
| Thập Phương | — | |
| 2015 | 紀念日 | — |
| Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha | Hung Mun-Biu | |
| 衝上雲霄 | TM's manager | |
| 2013 | Bất Nhị Thần Thám | Criminal |
| 2012 | 高舉‧愛 | — |
| Đại Truy Bổ | Former acquaintance of Eugene | |
| 2011 | Lan Quế Phường | Leslie |
| 報應 | Pang's accomplice | |
| 2009 | 同門 | Sandpaper |
| 2006 | 四大天王 | — |
| 2000 | 順流逆流 | Miquel |
Tham gia sản xuất (6)
| 2022 | 落魄保镖之危机疑云 | Music |
| 2016 | 暗色天堂 | Sound |
| 2010 | 打擂台 | Sound |
| 2006 | 四大天王 | Music |
| 2003 | 妖夜迴廊 | Sound |
| 2000 | 順流逆流 | Original Music Composer |
