김동욱
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 9.70 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Vây Hãm Trên Không
Dong-cheol · 2024

Hậu Cung
Grand Prince Seong-Won · 2012

Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới
Kim Su-hong · 2017

Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng
Kim Su-hong · 2018

Năm Giác Quan Của Thần Tình Ái
Han Ji-woon · 2009

김종욱 찾기
Dr. Jung · 2010

Vợ Tôi Là Gangster 2
Na Nam-ja · 2003

내 생애 가장 아름다운 일주일
Actor · 2005
Ảnh
Đã đóng (31)
| 2025 | 윗집 사람들 | Hyeon-soo |
| 3일 | Ha-jin | |
| 2024 | Vây Hãm Trên Không | Dong-cheol |
| 2019 | 어쩌다, 결혼 | Sung-seok |
| 2018 | Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng | Kim Su-hong |
| Thám Tử Gà Mơ 2 | Captain Kwon Cheol-in | |
| 2017 | Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới | Kim Su-hong |
| 2015 | 쓰리 썸머 나잇 | Myung-Seok |
| 2012 | Hậu Cung | Grand Prince Seong-Won |
| 2011 | 10 Ngày Để Sống | Fly |
| 고양이: 죽음을 보는 두 개의 눈 | Jun-seok | |
| 로맨틱 헤븐 | Ji-wook | |
| 2010 | 김종욱 찾기 | Dr. Jung |
| 반가운 살인자 | Det. Jeong-Min | |
| 2009 | Cú Đáp Hoàn Hảo | Choi Heung-cheol |
| カフェ・ソウル | — | |
| Năm Giác Quan Của Thần Tình Ái | Han Ji-woon | |
| 2008 | 달콤한 거짓말 | Han Ji-hoon |
| 사과 | — | |
| 동거, 동락 | Byung-seok | |
| 2007 | 램프의 요정 | — |
| 2006 | 후회하지 않아 | Ga-ram |
| 아파트 | — | |
| 미스 마플과의 하룻밤 | Hyun-woo | |
| 2005 | 내 생애 가장 아름다운 일주일 | Actor |
| 얼굴 값 | Ji-ho | |
| 강릉에서 | Jin-han | |
| 2004 | 발레 교습소 | Kim Ki-tae |
| 2003 | Vợ Tôi Là Gangster 2 | Na Nam-ja |
| 튜브 | Cameraman | |
| 2002 | ソウル | — |




