Lê Bỉ Đắc
Acting
Nổi bật với

Ký Ức Máu
Wah · 2025

Thợ Săn Thành Phố
1993

Đường Bá Hổ điểm Thu Hương
1993

Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi
Uncle Cheng · 1992

Trường Học Uy Long I
Officer Wong · 1991

72家租客
Customer at Food Stall · 2010

Vua Phá Hoại
Cafe Patron · 1994

Kim Ngọc Mãn Đường
Father of Wedding Couple · 1995
Đã đóng (65)
| 2025 | Ký Ức Máu | Wah |
| 2024 | 飯戲攻心2 | Fifth Uncle |
| 2023 | Hội Tam Hoàng 2: Giang Hồ Xa Lạ | — |
| Đừng gọi tôi là "Thần Bài" | Boss of noodle stall | |
| 2019 | 最佳男友进化论 | — |
| 2018 | 极品前任 | — |
| 夜伴情人 | — | |
| 2017 | Đại Tỷ | — |
| 迷情N小时 | — | |
| 小男人週記3之吾家有喜 | — | |
| 2015 | 吉星高照2015 | — |
| 2012 | Bát Tinh Bão Hỉ | Self |
| 2011 | 2011我愛HK開心萬歲 | — |
| 2010 | 72家租客 | Customer at Food Stall |
| 2006 | 大丈夫2 | — |
| 2000 | 沒有你,沒有我 | — |
| 赤裸紅唇 | — | |
| 真爱 | — | |
| 借黑錢 | — | |
| 1999 | 娛樂之王 | — |
| 黑道風雲之收數王 | — | |
| 1997 | 黑獄斷腸歌之砌生豬肉 | — |
| 1996 | 人細鬼大之三個Handsup的少年 | — |
| 金榜題名 | Uncle Hoi | |
| Hồng Hưng Tử: Giang Hồ Đại Phong Bạo | Mr. Ko | |
| 1995 | 叛逆情緣 | — |
| 花月佳期 | Magician | |
| Kim Ngọc Mãn Đường | Father of Wedding Couple | |
| 1994 | 珠光寶氣 | Ah Cha |
| 先洗未來錢 | — | |
| Vua Phá Hoại | Cafe Patron | |
| Võ Trạng Nguyên | — | |
| 1993 | 笑八仙 | — |
| 大鬧廣昌隆 | Chen Chi | |
| 超級女警 | Kao Chang | |
| 夏日情未了 | Tony | |
| 廣東五虎之鐵拳無敵孫中山 | Japanese General | |
| Đường Bá Hổ điểm Thu Hương | — | |
| 黃蜂尾後針 | Hospital patient | |
| Thợ Săn Thành Phố | — | |
| 1992 | Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi | Uncle Cheng |
| 噴火女郎 | Brother Cannon | |
| 丐世英雄 | Bee | |
| Miêu Thám Song Hành | — | |
| 伴我縱橫 | Himself | |
| 我愛扭紋柴 | — | |
| 來自北方的壞人 | — | |
| 1991 | 神探馬如龍 | Peter |
| Trường Học Uy Long I | Officer Wong | |
| 着牛仔褲的鍾馗 | Inspector Liao | |
| 我老婆唔係人 | Peter Li | |
| 富貴吉祥 | James / Master Jim | |
| 1990 | 老婆,你好野! | — |
| 小男人周記 II 錯在新宿 | Cunning | |
| Tình Yêu Và Cuộc Đời | Mr. Lai | |
| 1989 | 小男人周記 | Pierre |
| 1988 | 城巿特警 | Peter Ng |
| 1987 | 用愛捉伊人 | — |
| 1986 | Chấp Pháp Tiên Phong | Mahjong Player |
| 飛躍羚羊 | — | |
| 壞女孩 | — | |
| 1985 | 何必有我? | — |
| 1984 | 失婚老豆 | — |
| 1983 | 摩登衙門 | Margaret's lawyer |
| 叔侄‧縮窒 | — |
Tham gia sản xuất (8)
| 1985 | 我願意 | Executive Producer |
| 1984 | 行錯姻緣路 | Producer |
| 伊人再見 | Songs | |
| 1983 | 空心大少爺 | Songs |
| 1982 | 靚妹仔 | Songs |
| Đề Phòng Kẻ Trộm | Lyricist | |
| 1978 | 谷爆 | Songs |
| 鬼馬狂潮 | Songs |