| 2025 | 金童 | — |
| 2023 | Enter the Clones of Bruce | Self |
| 2022 | Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 02: Thánh Hỏa Hùng Phong | Kong Wen |
| Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 01: Cửu Dương Thần Công | Kong Wen |
| 2021 | 龍虎武師 | — |
| Đại Tỷ 2 | Bull |
| 2020 | Đại Thánh | Sha Sen |
| 2018 | Huyền Thoại Kung Fu | A Niu |
| 2016 | Bảo Bối Giữ Nhà | — |
| 2013 | Bảy Sát Thủ | Villager |
| 2011 | 勁抽福祿壽 | — |
| 2009 | Kim Tiền Đế Quốc | — |
| 2007 | Tay Súng Thần Và Trí Đa Tinh | — |
| Cao Thủ Mạt Chược 3 | — |
| 2006 | Jackie Chan's Global Friendship Tour | Self |
| 2004 | 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Scorpion |
| Fights of Fury | — |
| 2003 | Hiệp Sĩ Thượng Hải | Torch Thug on Boat (uncredited) |
| 2001 | Giờ Cao Điểm 2 | Extra (uncredited) |
| 2000 | 新三狼之歡場屠夫 | Shark's thug |
| 1999 | 無問題 | — |
| Tinh Nguyệt Đồng Thoại | Officer Tung's Detective |
| 成龍的特技 | Self - Jackie Chan Stunt Team |
| Bản Lĩnh Đàn Ông | Masked Metal Bat Thug (uncredited) |
| 1998 | 我愛你 | — |
| Giờ Cao Điểm | Juntao's Man in Hong Kong (uncredited) |
| Knock Off | Thug (uncredited) |
| 1997 | Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư | (extra) (uncredited) |
| Chàng Trai Tốt Bụng | Pedestrian/Mall Shopper/Flower Stall Man/Trucker/+ (uncredited) |
| 1996 | 運財五福星 | — |
| 1995 | 爆炸令 | Prison guard |
| Phích Lịch Hỏa | Saw's Thug (uncredited) |
| 1994 | 沉默的姑娘 | Detective |
| Túy quyền II | Man in Crowd Outside Cafe (uncredited) |
| 1993 | 超級計劃 | Jewelry Store Customer |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Robber (uncredited) |
| 1992 | Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Hsiung |
| Song Long Hội | Rascal |
| 1991 | 豪門夜宴 | Man at Table |
| 火爆浪子 | — |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | (extra) (uncredited) |
| 1990 | Sheng zhan feng yun | Tiger |
| 舞台姊妹 | Kuo |
| 1989 | Kỳ Tích | Police Sergeant |
| Nữ Bá Vương 2 | Mars |
| 1988 | 鬼掹脚 | Mars |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Kim |
| Nữ Bá Vương | — |
| Someone Will Know Me | Self |
| 1987 | Kế Hoạch A 2 | Mars |
| 殭屍少爺 | Taoist priest |
| 1986 | 扭計雜牌軍 | Sheng |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát | Kim |
| 1984 | Quán Ăn Lưu Động | Motorcycle Punk (uncredited) |
| 神勇雙響炮 | Motorcycle Cop #1 |
| 1983 | Kế Hoạch A | Big Mouth |
| Ngũ Phúc Tinh | Man Snatching Archie's Briefcase |
| Người Vận Chuyển Xác Chết | Fatty |
| 1982 | Long Công Tử | Ngau |
| 1981 | 知法犯法 | — |
| Tháp Tử Vong | Guard In The Cave |
| 飛刀‧又見飛刀 | — |
| 1980 | 蛇猫鹤混型掌 | Big Brother |
| Tiểu Sư Phụ | (extra) (uncredited) |
| 1979 | 無招勝有招 | — |
| 一膽二力三功夫 | — |
| 豪俠 | Pak Chung Tong's Man |
| 踢館 | Fair croupier |
| Xin tie cuo men shen | — |
| 發窮惡 | Toilet Waste Carrier |
| 無名小卒 | Man in Restaurant |
| Kỳ Phùng Địch Thủ | Potato |
| Tạp Gia Tiểu Tử | Tiger |
| 神偷妙探手多多 | Mr Liu's Thug |
| 醒目仔蛊惑招 | One of Yang Wei's Men |
| 雜家高手 | Defeated Fighter |
| 1978 | Song Chiến | Thunder's Men / Civilian (uncredited) |
| 浪子一招 | Ko Fung |
| Lão Hổ Và Ếch Điên | 3 Tricks Kid Partner |
| Phì Long Quá Giang | Dream Sequence Fighter |
| 快拳怪招 | — |
| Tử Vong Du Hý | Macau Fighter (uncredited) |
| 貂女 | Monk |
| 威震天南 | — |
| Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng | (extra) (uncredited) |
| 盲拳、怪招、神經刀 | Thug |
| 1977 | The Amsterdam Kill | (uncredited) |
| Phá Giới | One of Chou's Guards (uncredited) |
| 功夫小子 | Casino guard |
| 被迫 | Extra |
| Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục | Textile Mill Worker |
| 發錢寒 | Hitman |
| 四大門派 | Monk |
| 1976 | 半斤八兩 | Robber |
| 李小龍傳奇 | Charlie |
| Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng | Guy at Table (uncredited) |
| 天涯明月刀 | (uncredited) |
| 1975 | Jin mao shi wang | Golden Lion Gang Member |
| The Man from Hong Kong | Police Cadet (uncredited) |
| 香港超人大破摧花黨 | — |
| Trung Liệt Đồ | Pirate Cai Men (uncredited) |
| 1974 | 鐵漢柔情 | Lui Fu's Thug |
| 洋妓 | Pirate Killed on Ship |
| 福建少林拳 | Chuan's student |
| Dynamite Brothers | Tuen's Henchman |
| 黃飛鴻少林拳 | Woodland attacker (uncredited) |
| 死亡挑戰 | — |
| 惡虎村 | Hero Bao's Friend |
| 一網打盡 | Wong's servant |
| 1973 | 大丈夫興騷寡婦 | Extra |
| Crash! Che botte... strippo strappo stroppio | Thug (uncredited) |
| 小偷鬥大賊 | — |
| 小老虎 | Thug in army pants |
| 除霸 | — |
| Long Tranh Hổ Đấu | Guard Executed by Bolo (uncredited) |
| 石破天惊 | Fighter |
| 偷渡客 | — |
| Quảng Đông Tiểu Lão Hổ | Chow's Thug |
| 麒麟掌 | Stuttering boy |
| 馬路小英雄 | — |
| Xiao za zhong | Gu's Thug |
| 埋伏 | Lao Er of Ximen Tigers |
| 1972 | 黑店 | Assassin (uncredited) |
| 群英會 | Shi's Fellow Soldier |
| 硬漢 | — |
| 唐人客 | Chin |
| Jin Xuan Feng | Neng's thug |
| 1971 | 鬼太監 | Soldier |
| 1968 | Kim Yến Tử | Chang Shun's Son |
| 1967 | 艷陽天 | Member of musical troupe |
| Độc Thủ Đại Hiệp | Street Kid with Mask |
| 1966 | Hành Khất Đại Hiệp | One of the Little Kids (uncredited) |
| Tây Du Ký | Sand Demon |