엄정화
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 3.44 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Sóng Thần Ở Haeundae
Lee Yu-jin · 2009

Kết Hôn Là Điên Rồ
Yeon-hee · 2002

몽타주
Ha-kyung · 2013

Năm Giác Quan Của Thần Tình Ái
Lee Jung-ha · 2009

Ô Kê, Chị Đại
Lee Mi-young · 2020

댄싱퀸
Uhm Jung-hwa · 2012

내 생애 가장 아름다운 일주일
Hur Yu-jung · 2005

관능의 법칙
Jung Shin-hye · 2014
Ảnh
Đã đóng (26)
| 2025 | Pondeggi | Cyber Witch and Moth Princess |
| 2023 | 화사한 그녀 | Lee Ji-hye |
| j-hope IN THE BOX | Self | |
| 2020 | Ô Kê, Chị Đại | Lee Mi-young |
| 2015 | Cô Vợ Bắt Đắc Dĩ | Yeon-woo |
| 2014 | 관능의 법칙 | Jung Shin-hye |
| 2013 | 몽타주 | Ha-kyung |
| 끝과 시작 | Lee Jung-ha | |
| 2012 | 댄싱퀸 | Uhm Jung-hwa |
| 2011 | 마마 | Dong-sook |
| 2010 | 베스트셀러 | Baek Hee-soo |
| 2009 | Sóng Thần Ở Haeundae | Lee Yu-jin |
| Năm Giác Quan Của Thần Tình Ái | Lee Jung-ha | |
| 인사동 스캔들 | Bae Tae-jin | |
| 2007 | Đổi Vợ | Seo Yu-na |
| 2006 | Mr. 로빈 꼬시기 | Min-joon |
| 호로비츠를 위하여 | Kim Ji-soo | |
| 2005 | 오로라 공주 | Jung Sun-jung |
| 내 생애 가장 아름다운 일주일 | Hur Yu-jung | |
| 2004 | 어디선가 누군가에 무슨일이 생기면 틀림없이 나타난다 홍반장 | Yun Hye-ju |
| 2003 | 싱글즈 | Dong-mi |
| 2002 | Kết Hôn Là Điên Rồ | Yeon-hee |
| 1994 | 마누라 죽이기 | Kim Hye-ri |
| 블루시걸 | Joshua (voice) | |
| 1993 | 바람 부는 날이면 압구정동에 가야 한다 | Hye-jin |
| 1992 | 결혼 이야기 | Female DJ |




