野島裕史
Acting
Nổi bật với

Học Viện Anh Hùng 3: Nhiệm Vụ Giải Cứu Thế Giới
Alan Kay (voice) · 2021

DEATH NOTE リライト ~幻視する神~
Reiji Namikawa (voice) · 2007

Kiếm Khách Quái Dị
Feng-Wu (voice) · 2007

Tiếng Hát Từ Trái Tim
Jun's father (voice) · 2015

Kuroko Tuyển Thủ Vô Hình: Trận Đấu Cuối Cùng
Shun Izuki (voice) · 2017

ゴーカイジャー ゴセイジャー スーパー戦隊199ヒーロー 大決戦
Warz Gill (voice) · 2011

Tớ và Roboco: Siêu Cấp Đa Vũ Trụ
Right (voice) · 2025

劇場版 マクロスF 恋離飛翼 ~サヨナラノツバサ~
Yasaburo Saotome (voice) · 2011
Ảnh
Đã đóng (29)
| 2025 | Tớ và Roboco: Siêu Cấp Đa Vũ Trụ | Right (voice) |
| 2024 | 映画 イナズマイレブン総集編 伝説のキックオフ | Shuuya Gouenji (voice) |
| 2022 | 銀河英雄伝説 Die Neue These 策謀 2 | Cornelius Lutz |
| 銀河英雄伝説 Die Neue These 策謀 1 | Cornelius Lutz | |
| 2021 | ARIA The BENEDIZIONE | Akatsuki Izumo (voice) |
| Học Viện Anh Hùng 3: Nhiệm Vụ Giải Cứu Thế Giới | Alan Kay (voice) | |
| ARIA The CREPUSCOLO | Akatsuki Izumo (voice) | |
| 2018 | イナズマイレブン リローデッド ~サッカーの変革へんかく~ | Gouenji Shuuya (voice) |
| 2017 | Kuroko Tuyển Thủ Vô Hình: Trận Đấu Cuối Cùng | Shun Izuki (voice) |
| 2016 | 黒子のバスケ ウインターカップ総集編 ~影と光~ | Shun Izuki (voice) |
| 2015 | Tiếng Hát Từ Trái Tim | Jun's father (voice) |
| 2014 | 弱虫ペダル Re:RIDE | — |
| イナズマイレブン超次元ドリームマッチ | (voice) | |
| 2013 | コドモ警察 | — |
| 2012 | 伏 鉄砲娘の捕物帳 | Iesada Tokugawa (voice) |
| 仮面ライダー×スーパー戦隊 スーパーヒーロー大戦 | Warz Gill (voice) | |
| 海賊戦隊ゴーカイジャー ファイナルライブツアー2012 | Warz Gill (voice) | |
| 2011 | Chiến Đội Hải Tặc Gokaiger: Tàu Ma Bay | Commandant Warz Gill (Voice) |
| ゴーカイジャー ゴセイジャー スーパー戦隊199ヒーロー 大決戦 | Warz Gill (voice) | |
| 劇場版 マクロスF 恋離飛翼 ~サヨナラノツバサ~ | Yasaburo Saotome (voice) | |
| 2010 | 劇場版 イナズマイレブン 最強軍団オーガ襲来 | Shuuya Gouenji (voice) |
| ハートキャッチプリキュア! ミュージカルショー | — | |
| セックス・ピストルズ | Oshou Aogiri | |
| 2007 | Kiếm Khách Quái Dị | Feng-Wu (voice) |
| ARIA The OVA 〜ARIETTA〜 | Akatsuki Izumo (voice) | |
| DEATH NOTE リライト ~幻視する神~ | Reiji Namikawa (voice) | |
| Đôi Mắt Của Shana: Bản Điện Ảnh | Hayato Ike (voice) | |
| 2005 | ロックマンエグゼ 光と闇の遺産(プログラム) | Staffer B |
| 2003 | ラーゼフォン 多元変奏曲 | Mamoru Torigai (voice) |

