| 2019 | ちびまる子ちゃん | Tamae Honami (voice) |
| 2018 | Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Huyền Thoại Broly | Gine (voice) |
| 2015 | Chibi Maruko-chan: Cậu bé đến từ nước Ý | Tamae Honami (voice) |
| 2013 | Dragon Ball Z x One Piece x Toriko: Siêu Kết Hợp Đặt Biệt | Marron / Chi-Chi (voice) |
| Dragon Ball Z: Trận Chiến Của Các Vị Thần | Puar / Chi-Chi (voice) |
| 2010 | ドラゴンボール 超サイヤ人絶滅計画 | — |
| 2008 | ドラゴンボール オッス!帰ってきた孫悟空と仲間たち!! | Chichi / Puar / Marron (voice) |
| 1996 | ドラゴンボール 最強への道 | Puar (voice) |
| 1995 | ドラゴンボールZ 復活のフュージョン!! 悟空とベジータ | Chi-Chi (voice) |
| 1993 | ドラゴンボールZ 銀河ギリギリ!! ぶっちぎりの凄い奴 | Chi Chi / Puar (voice) |
| Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Broly - Siêu Saiyan Huyền Thoại | Chi-Chi (voice) |
| ドラゴンボールZ 絶望への反抗!! 残された超戦士・悟飯とトランクス | Chichi / Puar (voice) |
| 1992 | ちびまる子ちゃん わたしの好きな歌 | Tamae Honami (voice) |
| スクランブルウォーズ 突っ走れ!ゲノムトロフィーラリー | Catty (voice) |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Siêu Người Máy Số 13 | Puar (voice) |
| 1991 | ねこ・ねこ・幻想曲 | Shiro (voice) |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Cooler Phục Hận | Chichi (voice) |
| ドラゴンボールゼット 超スーパーサイヤ人じんだ孫そん悟ご空くう | Chi Chi (voice) |
| 幻夢戦記レダ | Omuka (voice) |
| 1990 | トランスフォーマー ゾーン | Akira (voice) |
| 剣之介さま | Oden (voice) |
| 7 Viên Ngọc Rồng Z: Mầm Cây Sinh Lực | Puar (voice) |
| 楳図かずおの呪い | Masami |
| 1989 | ガルフォース 地球章 | Catty (voice) |
| 青き炎 | — |
| レア・ガルフォース | Narrator |
| 1988 | 妖精王 | Sylphide (voice) |
| ガルフォース3 スターダスト・ウォー | Caty (voice) |
| 吸血姫美夕 | Miyu Yamano |
| 7 Viên Ngọc Rồng: Hành Trình Kỳ Diệu | Puar (voice) |
| テンリトルガルフォース | Catty (voice) |
| 悟空の交通安全 | Puar |
| 1987 | ガルフォース2 ディストラクション | Catty (voice) |
| ドラゴンボール 魔神城のねむり姫 | Puar (voice) |
| 聖闘士星矢 | Miho (voice) |
| マップス 伝説のさまよえる星人たち | Tsukime (voice) |
| 1986 | ドラゴンボール 神龍の伝説 | Pûaru (voice) |
| ガルフォース ETERNAL STORY | Catty (voice) |
| 1985 | とんがり帽子のメモル マリエルの宝石箱 | (voice) |