Tổng 119.77 tỷ qua 2 phim








| 2025 | Mononoke – Phim điện ảnh: Chương II – Tro tàn cuồng nộ | Fujimaki (voice) |
| 2024 | Dragon Ball Z Kai | Vegeta (voice) (archive footage) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ngôi Sao 5 Cánh 1 Triệu Đô | Heiji Hattori (voice) | |
| 2022 | Hiệp Sĩ Mặt Nạ Đại Chiến: Đấu Trường Sinh Tử | バリデロ (voice) |
| Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Siêu Anh Hùng | Vegeta (voice) | |
| ヘアピンダブル | Ken Horibe / Race Control (voice) | |
| 名探偵コナン 大怪獣ゴメラVS仮面ヤイバー | Heiji Hattori (voice) | |
| 2019 | 名探偵コナン 紅の修学旅行 | Heiji Hattori (voice) |
| 2018 | Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Huyền Thoại Broly | Vegeta (voice) |
| 2017 | Dragon Ball Z: The Real 4-D at 超天下一武道会 | Vegeta (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Bản Tình Ca Màu Đỏ Thẫm | Heiji Hattori (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ngày Thám Tử Bị Teo Nhỏ | Heiji Hattori (voice) | |
| 2016 | Dragon Ball Z: Resurrection ‘F’ - Future Trunks Special Edition | Vegeta |
| ドラゴンボールZ・ザ・リアル 4-D | Vegeta (voice) | |
| 2015 | Dragon Ball Z: Frieza Hồi Sinh | Vegeta (voice) |
| 2013 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Con Mắt Bí Ẩn Ngoài Biển Xa | Heiji Hattori (voice) |
| Dragon Ball Z x One Piece x Toriko: Siêu Kết Hợp Đặt Biệt | Vegeta (voice) | |
| Dragon Ball Z: Trận Chiến Của Các Vị Thần | Vegeta (voice) | |
| 2011 | 浅草堂酔夢譚 | — |
| 銀河英雄伝説 第一章 銀河帝国編 | — | |
| 2010 | ドラゴンボール 超サイヤ人絶滅計画 | Vegeta (voice) |
| はじめましてトーマスシリーズ トーマスとこうざんてつどうのなかまたち | — | |
| 侍戦隊シンケンジャー ファイナルライブツアー2010 | Akumaro Sujigarano (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Con Tàu Biến Mất Giữa Trời Xanh | Heiji Hattori (voice) | |
| 侍戦隊シンケンジャーVSゴーオンジャー銀幕BANG!! | Akumaro Sujigaran (voice) | |
| 2009 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Truy Lùng Tổ Chức Áo Đen | Heiji Hattori (voice) |
| 2008 | ドラゴンボール オッス!帰ってきた孫悟空と仲間たち!! | Vegeta (voice) |
| 2006 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Lễ Cầu Hồn Của Thám Tử | Heiji Hattori (voice) |
| 2004 | 聖闘士星矢 天界編 序奏 ~overture~ | Shun (voice) |
| 2003 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Mê Cung Trong Thành Phố Cổ | Heiji Hattori (voice) |
| 2000 | 20年目の殺意 シンフォニー号連続殺人事件 | Heiji Hattori (voice) |
| 1999 | A.LI.CE | Nero (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ảo Thuật Gia Cuối Cùng Của Thế Kỷ | Heiji Hattori (voice) | |
| ドクタースランプ アラレのびっくりバーン | Nikochan's Servant (voice) | |
| 1996 | ウルトラマン超闘士激伝 | Ultraman Taro / Zetton (voice) |
| 1995 | 妖精姫レーン | — |
| ドラゴンボールZ 龍拳爆発!!悟空がやらねば誰がやる | Vegeta (voice) | |
| 負けるな!魔剣道 | Doro (Voice) | |
| ドラゴンボールZ 復活のフュージョン!! 悟空とベジータ | Vegeta / Gogeta / Veku (voice) | |
| 1994 | ゴーストスイーパー美神 極楽大作戦!! | Tadao Yokoshima (voice) |
| 高校武闘伝 クローズ | — | |
| 景山民夫のダブルファンタジー | Boku (voice) | |
| 1993 | 銀河英雄伝説外伝/新たなる戦いの序曲(オーヴァチュア) | Reinhard von Lohengramm |
| ドラゴンボールZ外伝 サイヤ人絶滅計画 | Vegeta (voice) | |
| ろくでなしBLUES 1993 | — | |
| ドラゴンボールZ 銀河ギリギリ!! ぶっちぎりの凄い奴 | Vegeta (voice) | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Broly - Siêu Saiyan Huyền Thoại | Vegeta (voice) | |
| ドラゴンボールZ 絶望への反抗!! 残された超戦士・悟飯とトランクス | Vegeta (voice) | |
| 1992 | 機動戦士ガンダム0083 ジオンの残光 | Kou Uraki (voice) |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Siêu Người Máy Số 13 | Vegeta (voice) | |
| ろくでなしBLUES | Yoneji Sawamura (voice) | |
| 続なにわ遊侠伝 | — | |
| キャンディ・キャンディ | Brown, Anthony | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Sự Trở Lại Của Cooler | Vegeta (voice) | |
| 1991 | ZIGGY それゆけ! R&R BAND | Nick |
| Shôgakusei no yûkai bôshi: Yumi-chan abunai yo! | Rick | |
| おカマ白書 | Shinya Okama | |
| まじかる☆タルるートくん | — | |
| 1990 | ドラゴンボールZ たったひとりの最終決戦〜フリーザに挑んだZ戦士 孫悟空の父〜 | Vegeta (voice) |
| 「エイジ」 | Eiji Akagi | |
| 天外魔境 自来也おぼろ変 | — | |
| 剣之介さま | Biker A (voice) | |
| Obatarian | Kunihiko (voice) | |
| 気ままにアイドル | Naoto (voice) | |
| 1989 | 魔狩人 | Sawaguchi (voice) |
| Crying フリーマン2 風声鶴唳 | Yang (voice) | |
| 聖闘士星矢 最終聖戦の戦士たち | Shun (voice) | |
| ファイブスター物語 | Ladyos Soap / Amateras no Mikado | |
| 1988 | めぞん一刻 完結篇 | Nozomi Nikaido (voice) |
| ザナドゥ ドラゴンスレイヤー伝説 | Fieg | |
| 聖闘士星矢 真紅の少年伝説 | Shun (voice) | |
| レディレディ!! 劇場版 | (voice) | |
| 聖闘士星矢 神々の熱き戦い | Shun (voice) | |
| 銀河英雄伝説 わが征くは星の大海 | Reinhard von Lohengramm | |
| 1987 | グッドモーニング・アルテア | Garorii (voice) |
| がんばれ!キッカーズ ぼくたちの伝説 | Shintarō Horie | |
| あいつとララバイ 水曜日のシンデレラ | Kenji Hishiki (voice) | |
| Bug-tte Honey: Megalom Shōjo Rondo 4622 | Chû Kawada | |
| 聖闘士星矢 | Shun (voice) | |
| 2001夜物語 | Toby | |
| みんなあげちゃう♥ | Rokurou Chikanaka | |
| 1986 | デルパワーX爆発みらくる元気! | Yousuke Miyamoto |
| 時空の旅人 -Time Stranger- | — | |
| ペリカンロード クラブ・カルーチャ | Kenichi Watanabe | |
| 生徒諸君! 心に緑のネッカチーフを | (voice) | |
| 1985 | るんは風の中 | Classmate (voice) |
| ボビーに首ったけ | Sachio Kubota (voice) | |
| 1966 | 酔いどれ波止場 | Boy |
| 1965 | 座頭市地獄旅 | — |