권상우
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 48.33 tỷ qua 6 phim
Nổi bật với

화산고
Song Hak-rim · 2001

12 Con giáp
Simon · 2012

Ước Gì Được Nấy
Park Kang · 2023

Hải Tặc: Kho Báu Hoàng Gia Cuối Cùng
Bu Heung-Soo · 2022

Trong vòng lửa đạn
Ku Kap-jo · 2010

HAPPY NEW YEAR: CHÚC MỪNG NĂM MỚI
Sang-woo · 2021

Sát Thủ Vô Cùng Cực
Jun · 2020

Ván Cờ Sinh Tử 2: Phẫn Nộ
Gwi-soo · 2019
Ảnh
Đã đóng (24)
| 2026 | Tình Đầu Khó Nói | Seung-min |
| 2025 | Sát Thủ Vô Cùng Cực Hài | Jun |
| 2023 | Ước Gì Được Nấy | Park Kang |
| 2022 | Hải Tặc: Kho Báu Hoàng Gia Cuối Cùng | Bu Heung-Soo |
| 2021 | HAPPY NEW YEAR: CHÚC MỪNG NĂM MỚI | Sang-woo |
| 2020 | Sát Thủ Vô Cùng Cực | Jun |
| 2019 | Ván Cờ Sinh Tử 2: Phẫn Nộ | Gwi-soo |
| Chồng Cũ Tình Mới | Hyeon-woo | |
| 2018 | Thám Tử Gà Mơ 2 | Kang Dae-man |
| 2015 | 탐정: 더 비기닝 | Kang Dae-man |
| 情敌蜜月 | Zhou Yunfeng | |
| 2012 | 12 Con giáp | Simon |
| Ảnh Tử Ái Nhân | Kwon Jung-hoon | |
| 2011 | 통증 | Nam-soon |
| 2010 | Trong vòng lửa đạn | Ku Kap-jo |
| 2009 | 슬픔보다 더 슬픈 이야기 | Kay |
| 2008 | Định Mệnh | Jo Cheol-jung |
| 2006 | 청춘만화 | Lee Ji-hwan |
| 야수 | Jang Do-young | |
| 2004 | 신부수업 | Kim Gyu-shik |
| 말죽거리 잔혹사 | Hyeon-su | |
| 2003 | Cô Bạn Gia Sư | Ji-hoon |
| 2002 | 일단 뛰어 | Woo-seob |
| 2001 | 화산고 | Song Hak-rim |
Tham gia sản xuất (1)
| 2025 | Sát Thủ Vô Cùng Cực Hài | Executive Producer |

