류승수
Acting
Nổi bật với

Đêm Thánh: Đội Săn Quỷ
Choi · 2025

Chuyện tình tóc rối
Hong-il · 2025

Thiện, Ác, Quái
Man-gil · 2008

인류멸망보고서
Announcer · 2012

Đầu Chiến Tuyến
Oh Gi-yeong · 2011

Cuộc Gọi Bí Ẩn
Police Chief · 2021

Tuyết Tháng Tư
Gyeong-ho · 2005

김종욱 찾기
Gi-joon's Brother-in-law · 2010
Ảnh
Đã đóng (29)
| 2025 | Chuyện tình tóc rối | Hong-il |
| Đêm Thánh: Đội Săn Quỷ | Choi | |
| 2024 | 소풍 | Hae-woong |
| 2022 | Bỗng Dưng Trúng Số | Quartermaster |
| 2021 | Cuộc Gọi Bí Ẩn | Police Chief |
| 2019 | Tiền Bẩn | Mr. Choi |
| 2018 | 딥 | — |
| 2012 | 인류멸망보고서 | Announcer |
| 해피 버스데이 | newscaster 1 | |
| 2011 | Đầu Chiến Tuyến | Oh Gi-yeong |
| 2010 | 김종욱 찾기 | Gi-joon's Brother-in-law |
| 맛있는 인생 | Jo In-sung | |
| 2008 | Thiện, Ác, Quái | Man-gil |
| 2007 | 행복 | Dong-joon |
| 눈부신 날에 | Ma Dong-soo | |
| 2005 | 내 생애 가장 아름다운 일주일 | Assistant Director |
| 너는 내 운명 | Chul-kyu | |
| Tuyết Tháng Tư | Gyeong-ho | |
| 2004 | 슈퍼스타 감사용 | Bong In-ho |
| 효자동 이발사 | Jin-ki | |
| 2003 | 여섯개의 시선 | Dad (voice) (seg. 4) |
| 황산벌 | Kim In Moon | |
| 오! 브라더스 | Heo Ki-tae | |
| 이중간첩 | — | |
| 2002 | 서프라이즈 | — |
| 2001 | 달마야 놀자 | Monk Myung-chun |
| 세이 예스 | Young cop | |
| 1998 | 미술관 옆 동물원 | Groom |
| 러브 러브 | — |
Tham gia sản xuất (1)
| 2022 | Bỗng Dưng Trúng Số | Executive Producer |


