孫佳君
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 2.55 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Tâm Trạng Khi Yêu
Mrs. Chow (voice) · 2000

殺し屋1
Karen · 2001

Bánh Bao Nhân Thịt Người 2
Fung · 1998

Phi Vụ Tiền Giả
Ms Wah · 2018

Bách Biến Tinh Quân
Bonnie · 1995

Cuộc Phá Tham Ô
Miu-Heung · 1997

77 lần thứ tha
Adam's Stepmother · 2017

Hung Thủ Biến Mất
Tan Hu · 2015
Đã đóng (33)
| 2025 | Huyết Án Truy Hành | Sally |
| 2024 | Lâm Thời Kiếp Án | Chong |
| 2023 | 女子監獄 | — |
| 2020 | 熱血合唱團 | — |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả | Ms Wah |
| 2017 | Sát Phu | Ling |
| 77 lần thứ tha | Adam's Stepmother | |
| 2015 | Hung Thủ Biến Mất | Tan Hu |
| 暴瘋語 | Mother | |
| 2014 | Xin Lỗi! Em Chỉ Là Con Đĩ | Sara's Mother |
| 微交少女 | — | |
| 2013 | 控制 | Prudence |
| 重口味 | Lorili | |
| 2004 | 婚前殺行為 | Shirley |
| 2003 | 福伯 | — |
| 某年某月某日 | Boni Mok | |
| 2001 | 殺し屋1 | Karen |
| 完美情人 | Cathy | |
| Điệp Viên Bất Đắc Dĩ | Wife of Rich Gym Customer | |
| 2000 | Tâm Trạng Khi Yêu | Mrs. Chow (voice) |
| 1999 | Rạp Hát Ma | Policewoman |
| 1998 | Âm Dương Lộ 4 | Apple |
| 愛在娛樂圈的日子 | — | |
| Bánh Bao Nhân Thịt Người 2 | Fung | |
| 1997 | Cuộc Phá Tham Ô | Miu-Heung |
| 完全催花手冊 | — | |
| 1996 | 孟波 | — |
| 人間色相 | — | |
| 情人的眼淚 | — | |
| 正牌香蕉俱樂部 | Vee | |
| 1995 | 山水有相逢 | May Chu |
| Bách Biến Tinh Quân | Bonnie | |
| 1994 | 阿德晒命 | — |