차승원
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 5.29 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Không Còn Lựa Chọn
Ko Si-jo · 2025

Độc Chiến
Brian · 2018

Độc chiến 2
Brian · 2023

Hố Sụt Tử Thần
Man-soo · 2021

Đêm Nơi Thiên Đường
Ma Sang-gil · 2020

Chiến tranh, loạn lạc
King Seonjo · 2024

Trong vòng lửa đạn
Park Moo-rang · 2010

Nữ Thần Chiến Tranh
Son-hyeok · 2011
Ảnh
Đã đóng (36)
| 2025 | Không Còn Lựa Chọn | Ko Si-jo |
| 2024 | Chiến tranh, loạn lạc | King Seonjo |
| 2023 | Độc chiến 2 | Brian |
| 2021 | Hố Sụt Tử Thần | Man-soo |
| 2020 | Đêm Nơi Thiên Đường | Ma Sang-gil |
| 2019 | Tươi Lên Đi, Mr.Lee | Cheol-su |
| 2018 | Độc Chiến | Brian |
| 2016 | 고산자, 대동여지도 | Kim Jeong-ho |
| 2014 | Thám Tử Giày Cao Gót | Detective Ji-wook |
| 2012 | 아부의 왕 | — |
| T-ARA - Cry Cry & Lovey-Dovey | — | |
| 2011 | Cry Cry | — |
| Nữ Thần Chiến Tranh | Son-hyeok | |
| 2010 | Trong vòng lửa đạn | Park Moo-rang |
| 구르믈 버서난 달처럼 | Lee Mong-hak | |
| 2009 | 시크릿 | Det. Seong-ryeol Kim |
| 2008 | 눈에는 눈 이에는 이 | Ahn Hyon-min |
| 2007 | 아들 | Lee Gang-Sik |
| 이장과 군수 | Cho Chun-sam | |
| 2006 | 국경의 남쪽 | Kim Sun-ho |
| 2005 | 박수칠 때 떠나라 | Choi Yeon-gi |
| Huyết Vũ | Lee Won-kyu | |
| 2004 | 여선생 VS 여제자 | — |
| 귀신이 산다 | Pil-gi | |
| 2003 | 선생 김봉두 | Kim Bong-doo |
| Project X | — | |
| 2002 | 광복절 특사 | Choi Moo-seok |
| 라이터를 켜라 | Yang Cheol-gon | |
| 2001 | 신라의 달밤 | Choi Ki-dong |
| 2000 | 리베라 메 | Hui-soo |
| 신혼여행 | Kim Jun-ho | |
| 1999 | 세기말 | Sang-woo |
| 주유소 습격사건 | Runaway Youth | |
| 자귀모 | Nah Han Su | |
| 1998 | 해가 서쪽에서 뜬다면 | Byun Ji-min |
| 1997 | 홀리데이 인 서울 | Pickpocket |



