이기영
Acting
Nổi bật với

Sát Thủ Nhân Tạo
Chief Lee · 2018

Ngọt Đắng Cuộc Đời
Oh Moo-seong · 2005

Đêm Nơi Thiên Đường
Kuto · 2020

Quý Công Tử
Mr. Kim · 2023

조용한 가족
Killer · 1998

반칙왕
Sang-pil · 2000

가문의 영광
Sang-pal · 2002

테러리스트
Chun-woo · 1995
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (27)
| 2025 | 바다호랑이 | — |
| 2023 | Quý Công Tử | Mr. Kim |
| 2021 | Người Làm Nhạc | Live Cafe Owner |
| 2020 | Đêm Nơi Thiên Đường | Kuto |
| 2019 | 잠은행 | Director Park |
| 2018 | Sát Thủ Nhân Tạo | Chief Lee |
| 2014 | 설계 | In-Ho |
| 2012 | 비정한 도시 | Byun Sa-chae |
| 2008 | 소년은 울지 않는다 | Do-cheol |
| 바보 | Jae-jin | |
| 2007 | 뷰티풀 선데이 | Lee Ki-chul |
| 수 | Nam Dal-gu | |
| 2005 | Ngọt Đắng Cuộc Đời | Oh Moo-seong |
| 말아톤 | Coach Son Jung-wook | |
| 2002 | 가문의 영광 | Sang-pal |
| 2001 | 흑수선 | Yang Dal-soo |
| 2000 | 반칙왕 | Sang-pil |
| 1998 | 퇴마록 | Detective Min |
| 간직한 것은 잊혀지지 않는다 | — | |
| 조용한 가족 | Killer | |
| 1995 | 테러리스트 | Chun-woo |
| 1994 | 구미호 | — |
| 1991 | 개벽 | Shon Cheon-min |
| 누가 용의 발톱을 보았는가 | — | |
| 1990 | 마유미 | Ahn Dong-sik |
| 1976 | 흑룡강 | — |
| 1965 | 민며느리 | — |

