정애연
Acting
Nổi bật với

Cuộc Gọi Bí Ẩn
Jeong-ho's Wife · 2021

헬머니
So-young · 2015

슬픔보다 더 슬픈 이야기
Je-na · 2009

여섯개의 시선
Parking Attendant (seg. 5) · 2003

두 번의 결혼식과 한 번의 장례식
Seo-young · 2012

아홉살 인생
Kim Yoon-hee · 2004

Khi Bố Là Phụ Nữ
Bo-young · 2010

Oan Gia Chung Tường
Hong La-gyeong · 2023
Ảnh
Đã đóng (13)
| 2023 | Oan Gia Chung Tường | Hong La-gyeong |
| 2021 | 시간의 복숭아 (영화) | Moon Seong-suk |
| Cuộc Gọi Bí Ẩn | Jeong-ho's Wife | |
| 2020 | 스웨그 | — |
| 2015 | 헬머니 | So-young |
| 2013 | 홀리 | Soo-jin |
| 2012 | 두 번의 결혼식과 한 번의 장례식 | Seo-young |
| 킬링타임 | Hye-rim | |
| 2010 | 첫사랑 열전 | Hye-jeong |
| Khi Bố Là Phụ Nữ | Bo-young | |
| 2009 | 슬픔보다 더 슬픈 이야기 | Je-na |
| 2004 | 아홉살 인생 | Kim Yoon-hee |
| 2003 | 여섯개의 시선 | Parking Attendant (seg. 5) |



