천우희
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 2.30 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Tiếng Than
Moo-myeong · 2016

Thần Bịp: Tay Sát Gái
Restaurant Customer · 2014

Người Mẹ
Mi-na · 2009

Mở Khóa
Lee Na-mi · 2023

Vẻ Đẹp Tâm Hồn
Woo-jin 64 · 2015

Nếu Như Sau Cơn Mưa
So-hee · 2021

써니
Sang-mi · 2011

Tình Yêu Giả Dối
Seo Yeon-hee · 2016
Ảnh
Đã đóng (30)
| 2023 | Mở Khóa | Lee Na-mi |
| 2022 | 부스럭 | Se-young |
| 니 부모 얼굴이 보고 싶다 | Song Jung-wook | |
| Bản Tin Chết | Jeong Se-ra | |
| 2021 | 로그 인 벨지움 | Self |
| Nếu Như Sau Cơn Mưa | So-hee | |
| 2019 | Công Chúa Nhỏ Của Bà | Ms. Park |
| Chóng Mặt | Seo-young | |
| 메기 | Maggie (voice) | |
| 우상 | Ryeon-hwa | |
| 2018 | 마왕의 딸 이리샤 | Ireesha |
| Nhà Văn Thiên Tài | Seon-chool | |
| 2017 | 걸스 온 탑 | Woo-hee |
| 어느날 | Mi-so | |
| 2016 | Tiếng Than | Moo-myeong |
| Tình Yêu Giả Dối | Seo Yeon-hee | |
| 2015 | Vẻ Đẹp Tâm Hồn | Woo-jin 64 |
| Người Thổi Sáo | Mi-sook | |
| 2014 | 카트 | Mi-jin |
| Thần Bịp: Tay Sát Gái | Restaurant Customer | |
| 한공주 | Han Gong-ju | |
| Án Mạng Học Đường | Kwak Mi-ran | |
| 2012 | 26년 | Jeong-hyeok's Sister |
| 사이 에서 | Jun Na-Ri | |
| 코리아 | Jung-hwa's Younger Sister | |
| 2011 | 써니 | Sang-mi |
| 2010 | 이파네마 소년 | Friend |
| 2009 | Người Mẹ | Mi-na |
| 2007 | 허브 | Sesame Leaf Hair Girl 2 |
| 2004 | 신부수업 | Girl |





