정유미
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 4.76 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Chuyến Tàu Sinh Tử
Sung-gyeong · 2016

Sự Im Lặng
Seo Yoo-jin · 2011

Chuyện tình tóc rối
Cafe Owner's Wife · 2025

Mộng Du
Soo-jin · 2023

Ngọt Đắng Cuộc Đời
Mi-ae · 2005

Xứ Sở Thần Tiên
Seo Hae-ri · 2024

Quý Cô Kim Ji-young
Kim Ji-young · 2019

Năng Lực Siêu Phàm
Director Hong · 2018
Ảnh
Đã đóng (36)
| 2026 | 당신이 영화를 그만두면 안 되는 30가지 이유 | — |
| 2025 | Chuyện tình tóc rối | Cafe Owner's Wife |
| 2024 | Xứ Sở Thần Tiên | Seo Hae-ri |
| 2023 | Mộng Du | Soo-jin |
| 2019 | Quý Cô Kim Ji-young | Kim Ji-young |
| 2018 | Năng Lực Siêu Phàm | Director Hong |
| 2017 | 산나물 처녀 | Dal-rae |
| 더 테이블 | Yu-jin | |
| 2016 | Chuyến Tàu Sinh Tử | Sung-gyeong |
| 2015 | 히말라야 | Choi Soo-young |
| 2014 | 맨홀 | Yeon-seo |
| 우리별 일호와 얼룩소 | Il-ho (voice) | |
| 2013 | 깡철이 | Soo-ji |
| 우리 선희 | Sunhi | |
| 2012 | 다른 나라에서 | Wonjoo |
| 2011 | 리스트 | Mi-hye |
| Sự Im Lặng | Seo Yoo-jin | |
| 2010 | 카페 느와르 | Sun-wha |
| 조금만 더 가까이 | Eun-hee | |
| 옥희의 영화 | Oki | |
| 위대한 계춘빈 | Gye Choon-bin | |
| 내 깡패 같은 애인 | Han Se-jin | |
| 2009 | 첩첩산중 | Mi-sook |
| 10억 | Kim Ji-eun | |
| 차우 | Byun Soo-ryun | |
| 시선 1318 | Health Teacher (Relay) | |
| 잘 알지도 못하면서 | Yooshin | |
| 오이시맨 | Jae-yeong | |
| 2008 | 연인들 | — |
| 그녀들의 방 | Yeon-ju | |
| 2007 | 가족 같은 개, 개 같은 가족 | Min-ju |
| 좋지 아니한가 | Yoo Ha-eun | |
| 2006 | 가족의 탄생 | Chae-hyeon |
| 2005 | 사랑니 | Young In-young |
| Ngọt Đắng Cuộc Đời | Mi-ae | |
| 2004 | 폴라로이드 작동법 | Sun-a |








