Tổng 6.51 tỷ qua 3 phim








| 2025 | 빌리브 | (segment "God of the Rink") |
| Cô Gái Năm Ấy Chúng Ta Cùng Theo Đuổi | Technology and Home Economics Teacher | |
| 2023 | 싱글 인 서울 | Oh Si-in |
| 2022 | Âm Lượng Hủy Diệt | Roh Jung-sub |
| Đặc Vụ Xuyên Quốc Gia | Han Gwang-seong | |
| 2021 | 사이렌 | Oh Dong-min |
| Người Làm Nhạc | Min-su | |
| Nhân Đôi Tình Yêu | Il-woo | |
| 큰엄마의 미친봉고 | Yoo Jae-sang | |
| Diễn Viên Cha Sao vậy? | Kim Ah-ram | |
| 2019 | Chén Rượu Đầu Tiên | Lee Ho-yeon |
| 트랩: 디렉터스 컷 | Bae Nam-soo | |
| 창간호 | Chief Yoon (segment "The Designated Driver") | |
| 2018 | Người Quen Xa Lạ | Detective (voice) |
| Dạ Quỷ | Monk Dae-gil | |
| 2017 | 반드시 잡는다 | Constable Lee |
| 원스텝 | Jong-hwan | |
| 보통사람 | Kim Tae-sung | |
| 2016 | 춘몽 | Scamp |
| 2015 | Phải Lòng Pháp Sư | Duk-hoo |
| 더 폰 | Kim Gyoo-soo | |
| Vẻ Đẹp Tâm Hồn | Woo-jin 82 | |
| 2014 | 레드카펫 | Joon-soo |
| 맨홀 | Pil-gyu | |
| 2012 | 공모자들 | Joon-sik |
| 칼잡이 이발사 | — | |
| 댄싱퀸 | Manager | |
| 2007 | 두 얼굴의 여친 | Bum |
| Cô Bạn Gia Sư 2 | Sun Poong-gi | |
| 2006 | 원탁의 천사 | Choon-man |
| 방과후 옥상 | Byung-goo | |
| 2004 | 그녀를 모르면 간첩 | Song Hyo-kuk |
| 2002 | Tình Dục Là Chuyện Nhỏ | Jo Dal-hwan |