임형준
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 3.45 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Vây Hãm 1: Ngoài vòng pháp luật
Do Seung-woo · 2017

태극기 휘날리며
Young Man at Political Group · 2004

Găng Tơ Tái Xuất
Choi Joong-yeon · 2018

Ngày Em Đẹp Nhất
Mr. Bae · 2018

Bệ Hạ Vạn Tuế
Han Man-sub · 2019

누가 그녀와 잤을까?
Sex Shop Owner · 2006

Ông Trùm Mông Má
Lim Hyung-jun · 2022

찌라시: 위험한 소문
Woo-chan · 2014
Ảnh
Đã đóng (28)
| 2025 | 중간계 | — |
| 2022 | Ông Trùm Mông Má | Lim Hyung-jun |
| 2019 | Bệ Hạ Vạn Tuế | Han Man-sub |
| 2018 | Găng Tơ Tái Xuất | Choi Joong-yeon |
| Ngày Em Đẹp Nhất | Mr. Bae | |
| 2017 | Vây Hãm 1: Ngoài vòng pháp luật | Do Seung-woo |
| 이웃집 스타 | Reporter | |
| 2015 | 스피드 | Mr. Park |
| 비밀 | — | |
| 2014 | 오래된 안녕 | Co. President Ko |
| 부정주차 | — | |
| 찌라시: 위험한 소문 | Woo-chan | |
| 2013 | Đồng phạm | Sim Junyeong |
| 2012 | 나는 왕이로소이다 | Jang Young-sil |
| 2011 | 가문의 영광 4: 가문의 수난 | Jang Kyung-jae |
| 2010 | 무적자 | Detective Lee |
| 2009 | 내 사랑 내 곁에 | Bae Seok-won |
| 2008 | 원스 어폰 어 타임 | — |
| 2007 | 사랑방 선수와 어머니 | Sung-chil |
| 2006 | 누가 그녀와 잤을까? | Sex Shop Owner |
| 가문의 영광 3: 가문의 부활 | Jang Kyung-jae | |
| 맨발의 기봉이 | — | |
| 2005 | 가문의 영광 2: 가문의 위기 | Jang Kyung-jae |
| 간 큰 가족 | assistant director (uncredited) | |
| 2004 | 인형사 | Jeong-ki |
| 태극기 휘날리며 | Young Man at Political Group | |
| 2002 | 라이터를 켜라 | Elementary School Alumni |
| 재밌는 영화 | — |

