







| 2023 | Bão Băng Cốc | — |
| 2022 | 少侠好功夫 | Ye Qilin |
| 巨鳄2 | Lin Qi | |
| 仙剑风云 | — | |
| Truyền Thuyết Diên Bình Vương Trịnh Thành Công | — | |
| Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 01: Cửu Dương Thần Công | Cat | |
| 2021 | 龍虎武師 | — |
| Truyền Kỳ Đắc Bảo Ở Thiếu Lâm Tự | — | |
| 南少林之怒目金刚 | Xue Zhao | |
| 2020 | 狄仁杰之神都伏魔 | — |
| 2019 | Tru Tiên | Pu Zhi |
| 2018 | Huyền Thoại Kung Fu | Clubfoot Kai |
| 万魂镜之诛魔记 | Xiu Gong | |
| 罪 | — | |
| 2017 | 挟刀揉手 | 自己 |
| 刀背藏身 | — | |
| Bao Giờ Trăng Sáng | — | |
| 2016 | Thụ Đại Chiêu Phong | Kun-Xi |
| 2015 | Bậc Thầy Võ Thuật | Tang Ge |
| 2013 | Bảy Sát Thủ | Wu Chao |
| Diệp Vấn: Trận Chiến Cuối Cùng | Local Dragon | |
| 2012 | 八卦宗师 | Sha Huihui |
| Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo | Uncle Qin | |
| Thái Cực Quyền: Level Zero | Uncle Qin | |
| Cá Sấu Triệu Đô | Chaozhou Guy | |
| 2011 | 竞雄女侠·秋瑾 | Ao Feng |
| Chiến Quốc | Assassin | |
| 刀见笑 | Swordsman #2 | |
| Tân Thiếu Lâm Tự - Shaolin | Solungtu | |
| 2010 | 殭屍新戰士 | Kung |
| Diệt Môn | Kong | |
| 魔侠传之唐吉可德 | Eunuch in Black | |
| 2009 | 戰·無雙 | — |
| 2008 | 武俠梁祝 | Teacher Bald Head |
| Cảnh Sát Dân Chơi | Tatoo Club's Chairman | |
| 2006 | Action et Vérité: Souvenirs de The Blade | Self |
| 淺藍深藍 | — | |
| 2003 | 少年阿虎 | — |
| 2001 | Fist of Fury - Sworn Revenge | Hung Fei |
| 1999 | Simon Sez | Xin Xin (Bodyguard) |
| 1998 | 我愛你 | Bill |
| Bích Huyết Lam Thiên | Captain Kiang | |
| 1997 | Double Team | Stavros' Man in Hotel |
| Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư | Kwai Geuk-Chat | |
| 1996 | Hắc Hiệp | Jimmy |
| 黃飛鴻之辛亥革命 | Club Foot | |
| 黃飛鴻之理想年代 | — | |
| 黃飛鴻之無頭將軍 | Club Foot | |
| Đại Tam Nguyên | Loanshark Tai | |
| 黃飛鴻之少林故事 | — | |
| 1995 | Tuyệt Đao | Fei Lung |
| 黃飛鴻之八大天王 | Club Foot | |
| 小醉拳 | — | |
| Kim Ngọc Mãn Đường | Chef Wong Wing | |
| 1994 | 海角危情 | — |
| 新邊緣人 | — | |
| Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành | Kwai Geuk-Chat | |
| 7金剛 | Shaolin Monk | |
| 1993 | 蘇乞兒 | Prince Barac |
| Hoàng Phi Hồng 4: Phong Tứ Vương | Kwai Geuk-Chat | |
| Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá | Kwai Geuk-Chat | |
| 千面天王 | Robber | |
| 1992 | Cương Thi Diệt Tà | Keung |
| Tân Long Môn Khách Sạn | Ngai | |
| Lộc Đỉnh Ký I: Vi Tiểu Bảo | Red Flag Holder | |
| Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường | Priest Gao Kung | |
| 伴我縱橫 | Hark's thug | |
| 嘩鬼旅行團 | Vampire King | |
| 1991 | Thám Trưởng Lôi Lạc PII | Shrimp Head |
| Bắn Mướn | — | |
| Hoàng Phi Hồng | Shaho Gang Member | |
| 1990 | 初到貴境 | Extra |
| Long Hổ Đặc Cảnh | Robber | |
| 舞台姊妹 | — | |
| Lão Hổ Xuất Sơn 2 | Thug Fighting in Bar | |
| 1989 | Thần Bài | Shing's Man |
| 妙探雙龍 | Shikamuka's Thug | |
| Đối Tác Ăn Ý 5 | Thai Horse Rider (uncredited) | |
| 1988 | 黃河大俠 | — |
| Long Hổ Cớm | Johnny's Thug (uncredited) | |
| 1986 | Nam Bắc Thiếu Lâm | Shaolin Student |
| 2025 | Dòng máu có thể gây chết người | Stunts |
| 2019 | Tru Tiên | Action Director |
| 2016 | Lady Bloodfight | Choreographer |
| Tước Tích | Stunts | |
| 2014 | Pendekar Tongkat Emas | Martial Arts Choreographer |
| 2013 | Bảy Sát Thủ | Director |
| Bảy Sát Thủ | Producer | |
| Bảy Sát Thủ | Writer | |
| 2011 | Chiến Quốc | Action Director |
| 2009 | 戰·無雙 | Director |
| 2006 | 淺藍深藍 | Executive Producer |
| 淺藍深藍 | Action Director | |
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm | Martial Arts Choreographer |
| A Sound of Thunder | Stunt Coordinator | |
| 2004 | Funky Monkey | Stunts |
| Funky Monkey | Fight Choreographer | |
| Les Fils du vent | Stunts | |
| 2002 | 手足情深 | Choreographer |
| Extreme Ops | Stunt Coordinator | |
| Bão Táp Nhà Giam | Choreographer | |
| Web Kinh Hoàng | Stunt Coordinator | |
| 2001 | Fist of Fury - Sworn Revenge | Martial Arts Choreographer |
| The Musketeer | Stunts | |
| The Musketeer | Stunt Double | |
| The Musketeer | Stunt Coordinator | |
| The Musketeer | Action Director | |
| The Musketeer | Martial Arts Choreographer | |
| 2000 | 順流逆流 | Stunts |
| 順流逆流 | Stunt Double | |
| 発狂する唇 | Stunts | |
| 1999 | Simon Sez | Action Director |
| 1997 | Double Team | Stunts |
| Double Team | Fight Choreographer | |
| 1996 | Hắc Hiệp | Stunts |
| Hắc Hiệp | Stunt Double | |
| 1993 | Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá | Stunts |
| Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá | Stunt Double | |
| 1992 | Tân Long Môn Khách Sạn | Fight Choreographer |
| Tân Long Môn Khách Sạn | Stunt Double | |
| Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường | Stunts | |
| Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường | Stunt Double | |
| 1991 | Hoàng Phi Hồng | Stunts |
| Hoàng Phi Hồng | Stunt Double | |
| 1990 | Long Hổ Đặc Cảnh | Martial Arts Choreographer |
| Lão Hổ Xuất Sơn 2 | Martial Arts Choreographer |