강신철
Acting
Nổi bật với

Hy Vọng
Prosecutor · 2013

Kế Hoạch Săn Sói
Im Do-cheol · 2022

Kế Hoạch Săn Sói
Im Do-chul · 2022

Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng
Demolition team leader · 2018

Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu
Lieutenant Han · 2019

Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt
Investor · 2024

Cung Thủ Siêu Phàm
Escort Guard #2 · 2011

Đường Hầm
Agent · 2016
Ảnh
Đã đóng (26)
| 2024 | Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt | Investor |
| 2023 | Rebound Bật Bảng | Teacher 2 |
| 2022 | Kế Hoạch Săn Sói | Im Do-cheol |
| Kế Hoạch Săn Sói | Im Do-chul | |
| 2020 | Di Nguyện Bí Ẩn | Kim Young-gi |
| Tủ Quần Áo Bí Ẩn | Do-hyun | |
| 2019 | Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu | Lieutenant Han |
| 삼촌 | Jo Kang-sik | |
| 어쩌다, 결혼 | Lee Jae-young | |
| 2018 | Chiến Dịch Ngầm | Choi Yi-hyeon |
| Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng | Demolition team leader | |
| 2017 | 특별시민 | Uhm Sang-chul |
| 소시민 | — | |
| 2016 | Đường Hầm | Agent |
| Đàn Ông và Đàn Bà | Ki-hong's Friend | |
| 2015 | 사랑이 이긴다 | Homeroom teacher |
| 2014 | Lời Hứa Với Cha | Korean Trading Company Employee |
| 거인 | Director | |
| 2013 | 롤러코스터 | Cabin manager Kang Shin-choo |
| Hy Vọng | Prosecutor | |
| 90 Phút Kinh Hoàng | Newsroom Audio Engineer | |
| 2012 | 577 프로젝트 | Self |
| Găng Tơ Vô Danh | Waiter | |
| 2011 | Cung Thủ Siêu Phàm | Escort Guard #2 |
| 2008 | 나의 스캔들 | — |
| 2006 | 시간 | Guy 4 |

