Lương Triều Vỹ là một diễn viên người Hồng Kông. Từng được ví như "Clark Gable của châu Á", Lương Triều Vỹ là một trong những diễn viên châu Á xuất sắc nhất mọi thời đại.








| 2026 | Stille Freundin | Tony Wong |
| 2025 | Chiến Dịch Săn Cáo | Dai Yichen |
| 花樣年華2001 | Chow Mo Wan | |
| 2023 | Ngón Tay Vàng | Henry Cheng |
| 社交恐懼癌 | — | |
| Cool With You | Aphrodite | |
| 人生半山腰 | Self | |
| Khi Gió Nổi Lên | Nam Kong | |
| Vô Danh | Mr. He | |
| 2021 | Shang-Chi và Huyền Thoại Thập Luân | Xu Wenwu |
| Beautified Realism: The Making of 'Flowers of Shanghai' | Archive Footage | |
| 2018 | Công Phá Âu Châu | Mr. Lin |
| Truy Lùng Quái Yêu 2 | Tu Sigu | |
| 2016 | Người Lái Đò | Chen Mo |
| ཧེ་མ་ཧེ་མ། | Deer / Serene Mask | |
| 2015 | 無名 | (archive footage) |
| 2013 | 继续宠爱·十年·音乐会 | — |
| Nhất Đại Tông Sư | Ip Man | |
| 2012 | 宗师之路 | — |
| 宗師之路 | — | |
| Mật Lệnh Cuối Cùng | He Bing | |
| Final Cut: Hölgyeim és uraim | (archive footage) | |
| 2011 | Đại Ma Thuật Sư | Chang Hsien |
| 2009 | 建国大业 | — |
| Đại Chiến Xích Bích 2 | Zhou Yu | |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích | Zhou Yu |
| 东邪西毒:终极版 | 盲武士 | |
| 2007 | Sắc, Giới | Mr. Yee |
| The Making of Hard Boiled | — | |
| 2006 | Thương Thành | Lau Ching-Hei |
| 2005 | Đột Kích Seoul | Lam |
| 2004 | 無間道.正序版 | Chan Wing Yan |
| 'Hero' Defined: A Look at the Epic Masterpiece | Self (as Tony Chiu Wai Leung) | |
| Căn Phòng 2046 | Chow Mo-wan | |
| 我要做Model | Interviewee Praising Mandom | |
| 2003 | 地下鐵 | Ho Yuk-Ming |
| Vô Gian Đạo III | Chan Wing Yan | |
| 1:99 電影行動 | (segment "Spring, 2003") | |
| Hân Vân Siêu Nhân | Lai Liu Po | |
| 2002 | Anh Hùng | Broken Sword |
| Vô Gian Đạo | Chan Wing Yan | |
| 天下無雙 | Li Yilong | |
| 2001 | @ in the mood for love | — |
| 有情飲水飽 | Richard Ma | |
| 同居蜜友 | Veg Chiang Tung-Choi | |
| 2000 | Tâm Trạng Khi Yêu | Chow Mo-wan |
| Hiệp Cốt Nhân Tâm | Lawrence Ching | |
| Điệp Vụ Tokyo | Lin | |
| 1999 | Bản Lĩnh Đàn Ông | Albert |
| Buenos Aires Zero Degree | Self | |
| 1998 | Hải Thượng Hoa | Wang |
| 每天愛您8小時 | Tony Cheung Suk Wai | |
| 超時空要愛 | Lau Yat Lo / Zhuge Liang | |
| Ám Hoa | Sam | |
| 1997 | 黑獄斷腸歌之砌生豬肉 | Ching On |
| Hiệp Đạo Song Hùng | Chui Cheong / Drunk Gun | |
| Xuân Quang Xạ Tiết | Lai Yiu-fai | |
| 1996 | Hồng Hưng Tử: Giang Hồ Đại Phong Bạo | Hung Fei |
| 偷偷愛你 | Wing Chi Wing | |
| 1995 | Xích lô | Poet |
| 救世神棍 | Wong Tai Fung | |
| Bác Sĩ Lưu Manh | Dr. Lau Mack | |
| 1994 | Đông Tà Tây Độc | Blind Swordsman |
| 等着你回来 | Lee Yick Cheung | |
| Trùng Khánh Sâm Lâm | Cop 663 | |
| 神龙赌圣之旗开得胜 | Master Sha | |
| 1993 | 新難兄難弟 | Chor Yuen |
| 情人知己 | Billy / Lam Tai-Chi | |
| 異域之末路英雄 | Fan Long | |
| Tiên Hạc Thần Trâm | Ma Kwun-Mo | |
| Tân Vi Tiểu Bảo | Wai Siu-Bo | |
| 反斗馬騮 | Liu Chia-Lun | |
| 風塵三俠 | Tom Chan | |
| Đông Thành Tây Tựu | Ouyang Feng | |
| 新流星蝴蝶劍 | Meng Sing-Wan | |
| 1992 | Đặc Cảnh 90 P3 | — |
| 三個夏天 | Wai | |
| A Phi Và A Kỳ | Fred | |
| 踢到寶 | Wai | |
| Lạt Thủ Thần Thám | Alan | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Wai Chai |
| Thiện Nữ U Hồn 3 | Monk Fong | |
| 五虎將之決裂 | Dandruff / Tau-Pi | |
| Bịp Vương | Snake Wai | |
| Ma Họa Tình | Stupid Shing | |
| Kỳ Mưu Vượt Quần Hùng | Chiang Ho-Chie | |
| Cảnh Sát Vô Lại | Beach Boy | |
| 1990 | A Phi Chính Truyện | Chow Mo-wan |
| Điệp Huyết Nhai Đầu | Ben / Siu Bun | |
| 1989 | 悲情城市 | Wen-Ching |
| Trung Nghĩa Quần Anh | Wong Wai-Wu | |
| Sát Thủ Hồ Điệp Mộng | Cheung | |
| 兩個油漆匠 | — | |
| 1988 | Tôi Yêu Maria | T. Q. Zhuang |
| 1987 | Anh Hùng Quân Nhân | Ah Sai |
| 開心快活人 | Wei | |
| 1986 | 地下情 | Tony Cheung Siu-Hoi |
| Cuồng nhiệt | Doggie | |
| 1985 | 青春差館 | — |
| 花心紅杏 | Ah Kit / Lee Lun-Kit | |
| 1984 | 我對青春無悔 | — |
| 1983 | 瘋狂83 | — |
| 經理後生 | — | |
| 臨歧:歧途 | Ah Lap | |
| 1982 | Forced Vengeance | Young Intern |
| 孤獨狀元 | — |
| 2003 | 地下鐵 | Theme Song Performance |
| Hân Vân Siêu Nhân | Theme Song Performance |