宋芸樺
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 1.30 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

96 Phút Sinh Tử
Huang, Xin · 2025

大濛
2025

月老
Mi · 2021

Xin Chào, Quý Ông Tỷ Phú
夏竹 · 2018

我的少女時代
Young Truly Lin · 2015

報告老師!怪怪怪怪物!
Student on bus · 2017

等一個人咖啡
Lee Siying · 2014

Dáng Hình Tình Yêu
Zhou Linlin · 2019
Ảnh
Đã đóng (18)
| 2025 | 大濛 | — |
| 96 Phút Sinh Tử | Huang, Xin | |
| 시크릿 하우스 | Rihwa | |
| 2023 | 我的天堂城市 | Mavis Fang |
| Hội Người Nghiện Gội Đầu | Fen | |
| Pour la France | Julie | |
| 2021 | 月老 | Mi |
| 白日夢外送王 | — | |
| 2020 | 安眠旅舍 | Jun-Ting |
| 2019 | 灼人秘密 | Kiki |
| Dáng Hình Tình Yêu | Zhou Linlin | |
| 2018 | Xin Chào, Quý Ông Tỷ Phú | 夏竹 |
| 猛虫过江 | Jing Xiang | |
| 2017 | 帶我去月球 | Li En-pei |
| 報告老師!怪怪怪怪物! | Student on bus | |
| 2015 | 陪安东尼度过漫长岁月 | — |
| 我的少女時代 | Young Truly Lin | |
| 2014 | 等一個人咖啡 | Lee Siying |


