張榮祥
Acting
Nổi bật với

Phi Long Mãnh Tướng
Thug at Factory · 1988

Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi
Father Vampire · 1986

Phú Quý Hỏa Xa
Mountain Bandit · 1986

Vợ Tôi Là Gangster 3
Thug · 2006

Câu Chuyện Tội Phạm
Construction Worker (uncredited) · 1993

Lệ Tình Lãng Tử
Bodyguard in Final Scene (uncredited) · 1988

Báo Thù
George Fung's Bodyguard · 2009

Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh
Eagle Head · 1987
Đã đóng (60)
| 2025 | 清算 | — |
| 清算 | Leader of the Fire Gang | |
| 2024 | 邪Mall | Uncle Pang |
| 2021 | 隐侠之关阳镇 | 三当家 |
| 2017 | Sắc Màu Của Cuộc Chiến | — |
| 2016 | Đội Chống Tham Nhũng 2 | Bill Tang's thug |
| 2015 | Mê Thành | Security |
| 2014 | Thiên Sư Đấu Cương Thi | — |
| Ma Cảnh | Thug | |
| 2013 | 非常幸运 | — |
| 2012 | Hội Tam Hoàng | — |
| 2011 | Bước Ngoặt 2 | — |
| 奪命金 | Wah's Thug | |
| 2010 | 綫人 | Marco's Hitman |
| 2009 | Báo Thù | George Fung's Bodyguard |
| Biệt Đội Cơ Động 5: Đồng Đội | Tiger, robber | |
| 2008 | Biệt Đội Cơ Động 2 | Chan Kam Shing |
| 青苔 | Thug | |
| 2007 | Săn Đuổi Mục Tiêu | Loan Shark (uncredited) |
| 2006 | Vợ Tôi Là Gangster 3 | Thug |
| Xã Hội Đen 2 | Lok's Thug | |
| 1998 | Đột ngột! | Gangster |
| 豹妹 | Robber | |
| Ám Hoa | Mr. Lung's Bodyguard | |
| 1996 | 龍虎砵蘭街 | — |
| 1993 | Câu Chuyện Tội Phạm | Construction Worker (uncredited) |
| 末路驚情 | — | |
| 1992 | Truyền Thuyết Chiến Thần | Soldier |
| Nữ Bá Vương 4 | — | |
| Lộng Hành Thiên Hạ | Tiger / Johnny's Student | |
| 蠍子 | — | |
| 四大探長 | — | |
| 1990 | 古惑大律師 | Policeman |
| Hoàng Gia Nữ Tướng | Viet Gang Member | |
| Quỷ Đả Quỷ 2 | Male vampire | |
| 1989 | Hàn Băng Kỳ Hiệp | Policeman at Pier |
| Phú Quý Khai Tâm Quỷ | — | |
| Trung Nghĩa Quần Anh | Bandit in Opening Scene | |
| 師姐大晒 | Extra (uncredited) | |
| Quần Long Hí Phụng | (extra) (uncredited) | |
| 1988 | Cương Thi Tiên Sinh 4: Cương Thi Thúc Thúc | Vampire |
| Lệ Tình Lãng Tử | Bodyguard in Final Scene (uncredited) | |
| 過埠新娘 | Boxer | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Thug at Factory | |
| 1987 | Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh | Eagle Head |
| Phi Ưng Phương Đông | Vietnamese Soldier | |
| Lời Thề Huynh Đệ | — | |
| Ác Mộng Kinh Hồn | Chan Kwun | |
| 1986 | Chấp Pháp Tiên Phong | — |
| Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi | Father Vampire | |
| Thần Thám Song Hùng | In-law Chung | |
| Đại Phúc Tinh | — | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Mountain Bandit | |
| 1985 | 開心樂園 | — |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ | Henry's Thug (uncredited) | |
| Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng | Gym Chief's Man | |
| 1984 | Ngũ Lang Bát Quái Côn | Tartar Soldier / Pan Mei's Soldier (uncredited) |
| 1983 | Dương Quá Và Tiểu Long Nữ | Quanzhen Sect Disciple |
| 三闖少林 | — | |
| 少林与武当 | Man in Opening Scene |
Tham gia sản xuất (3)
| 2021 | 遺愛 | Stunt Coordinator |
| 隐侠之关阳镇 | Fight Choreographer | |
| 1987 | Phi Ưng Phương Đông | Stunts |