Tanaka Min
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 3.12 tỷ qua 6 phim
Nổi bật với

Những Ngày Hoàn Hảo
Homeless · 2023

47 Lãng Nhân
Lord Asano · 2013

Quốc Bảo
Mangiku Onogawa · 2025

Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto
Kashiwazaki Nenji · 2014

Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại
Kashiwazaki Nenji · 2014

Lưỡi Kiếm Bất Tử
Kagimura Habaki · 2017

Những Đứa Con Của Hải Thú
Jimu (voice) · 2019

Ngón Tay Thứ Sáu
Nechoong Tenpa · 2019
Ảnh
Đã đóng (54)
| 2026 | 箱の中の羊 | Akio Yamagata |
| 2025 | Ryuichi Sakamoto: Diaries | Narrator (voice) |
| Quốc Bảo | Mangiku Onogawa | |
| 2024 | 黒の牛 | — |
| 本心 | Wakamatsu | |
| わたくしどもは。 | [Facility director] | |
| Last Days 坂本龍一 最期の日々 | Narrator | |
| 2023 | Những Ngày Hoàn Hảo | Homeless |
| Some Body Comes Into the Light | Dancer | |
| こんにちは、母さん | — | |
| 銀河鉄道の父 | Miyazawa Kisuke | |
| 2022 | 餓鬼が笑う | — |
| Yêu Quái Toàn Thư | — | |
| 峠 最後のサムライ | — | |
| 名付けようのない踊り | — | |
| 2021 | HOKUSAI | Hokusai Katsushika (old) |
| いのちの停車場 | Tatsuro Shiraishi | |
| バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら | — | |
| 2019 | あの家に暮らす四人の女 | 山田一郎 |
| アルキメデスの大戦 | Tadamichi Hirayama | |
| Những Đứa Con Của Hải Thú | Jimu (voice) | |
| 二宮金次郎 | — | |
| Ngón Tay Thứ Sáu | Nechoong Tenpa | |
| 2018 | 人魚の眠る家 | Tatsuo Harima |
| Những Người Hùng Thầm Lặng | Blind Man (voice) | |
| ビジョン | Minamoto | |
| Kẻ Ngoại Bang | Akihiro | |
| 羊の木 | Katsumi Ōno | |
| 2017 | Chuyện Kỳ Bí Ở Kamakura | Binbogami |
| Lưỡi Kiếm Bất Tử | Kagimura Habaki | |
| 2016 | はるねこ | Manager's Father |
| 鬼平犯科帳 THE FINAL 後編 雲竜剣 | — | |
| 蜃気楼の船 | — | |
| 2015 | ソ満国境 15歳の夏 | — |
| 2014 | Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại | Kashiwazaki Nenji |
| Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto | Kashiwazaki Nenji | |
| 2013 | 永遠の0 | — |
| 始まりも終わりもない | — | |
| 47 Lãng Nhân | Lord Asano | |
| 祖谷物語―おくのひと― | Grandpa | |
| 2012 | 外事警察 その男に騙されるな | — |
| 2011 | 八日目の蟬 | Taki |
| ほかいびと 伊那の井月 | Seigetsu Inoue | |
| 2009 | Map of the Sounds of Tokyo | Narrator |
| ヘブンズ・ドア | Henmi | |
| 2006 | 鉄コン筋クリート | Suzuki (voice) |
| 地下鉄に乗って | — | |
| 2005 | メゾン・ド・ヒミコ | Himiko |
| 2004 | Ấn Kiếm Trảo Quỷ | Kansai Toda |
| 2002 | たそがれ清兵衛 | Zenemon Yogo |
| 1993 | Mountain Stage | Self |
| Oedipus Rex | Dancer (Oedipus) | |
| 1990 | Butoh: Body on the Edge of Crisis | Himself |
| 1986 | Min Tanaka à La Borde | — |
Tham gia sản xuất (1)
| 1986 | The Day Time Noon | Choreographer |





