Kitamura Takumi
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 24.12 tỷ qua 4 phim
Nổi bật với

Shin - Cậu Bé Bút Chì 32: Nhật Ký Khủng Long Của Mình
Billy (voice) · 2024

Cô Thành Trong Gương
Rion Mizumori (voice) · 2022

Tokyo Revengers
Takemichi Hanagaki · 2021

Đi Ngược Thời Gian Để Tìm Em
Naomi Katagaki – now (voice) · 2019

Tớ Muốn Ăn Tụy Của Cậu
Young Haruki Shiga · 2017

思い、思われ、ふり、ふられ
High School Boy (voice) · 2020

サヨナラまでの30分
Sota Kubota · 2020

ぼくらの7日間戦争
Mamoru Suzuhara (voice) · 2019
Ảnh
Đã đóng (48)
| 2026 | しびれ | Daichi |
| Sát Thủ Về Vườn | Yoichi Nagumo | |
| ほどなく、お別れです | Ryota Yanagisawa | |
| 2025 | Danh Tính Của Kẻ Ngốc | Takuya Matsumoto |
| 悪い夏 | Mamoru Sasaki | |
| 2024 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 32: Nhật Ký Khủng Long Của Mình | Billy (voice) |
| 2023 | 法廷遊戯 | Kaoru Yuki |
| Phục Thù Cuộc Đời 2: Halloween Đẫm Máu - Quyết Chiến | Takemichi Hanagaki | |
| Tokyo Revengers 2 Phần 1: Halloween đẫm máu - Destiny | Takemichi Hanagaki | |
| スクロール | — | |
| 2022 | Cô Thành Trong Gương | Rion Mizumori (voice) |
| そばかす | Hikaru Tendo | |
| とんび | Akira Ichikawa | |
| ある夜、彼女は明け方を想う | — | |
| 2021 | 明け方の若者たち | I |
| Tokyo Revengers | Takemichi Hanagaki | |
| 砕け散るところを見せてあげる | Arashi | |
| 2020 | アンダードッグ 後編 | Ryuta Omura |
| アンダードッグ 前編 | Ryuta Omura | |
| さくら | Kaoru | |
| とんかつDJアゲ太郎 | Agetaro Katsumata | |
| 思い、思われ、ふり、ふられ | High School Boy (voice) | |
| Yêu Hay Không Yêu | Rio Yamamoto | |
| サヨナラまでの30分 | Sota Kubota | |
| 2019 | ぼくらの7日間戦争 | Mamoru Suzuhara (voice) |
| 影踏み | — | |
| FLY! BOYS, FLY! 僕たち、CAはじめました | Saotome Kaoru | |
| Đi Ngược Thời Gian Để Tìm Em | Naomi Katagaki – now (voice) | |
| Hello World: Another World | Naomi Katagaki | |
| 君は月夜に光り輝く | Takuya Okada | |
| 十二人の死にたい子どもたち | Nobuo | |
| 2018 | 春待つ僕ら | Towa Asakura |
| OVER DRIVE | Akira Shinkai | |
| 2017 | 勝手にふるえてろ | Ichi |
| 恋と嘘 | Yuto Shiba | |
| Tớ Muốn Ăn Tụy Của Cậu | Young Haruki Shiga | |
| 2016 | ディストラクション・ベイビーズ | — |
| あやしい彼女 | Tsubasa Seyama | |
| セーラー服と機関銃 -卒業- | — | |
| 2013 | 陽だまりの彼女 | Young Kosuke Okuda |
| 2012 | ~ニケとかたつむり~ | Unknown Boy |
| 2011 | 空色物語 | [Strange guy] |
| 忍たま乱太郎 | — | |
| 2010 | シュアリー・サムデイ | — |
| 2009 | TAJOMARU | — |
| 重力ピエロ | Haru Okuno (in childhood) | |
| 2008 | ブタがいた教室 | — |
| ダイブ!! | Young Yoichi Fujitani |
Tham gia sản xuất (2)
| 2025 | 世界征服やめた | Director |
| 世界征服やめた | Screenplay |




