Tổng 23.93 tỷ qua 9 phim








| 2025 | Cô Gái Năm Ấy Chúng Ta Cùng Theo Đuổi | Jin-woo's Father |
| 2024 | Anh Trai Vượt Mọi Tam Tai | Kim In-hae |
| 2023 | Giao Dịch Đổi Đời | Woo-chul |
| 화사한 그녀 | — | |
| Kẻ Giám Hộ | Eung-guk | |
| Live Stream | Gentleman | |
| Đầu Gấu Đụng Đầu Đất | Na Woong-nam / Lee Jung-hak | |
| 2022 | Quý ông số "đỏ" | Kwon Do-hoon |
| 대무가 | Ma Seong-joon | |
| Săn Lùng | Tokyo Branch Agent 1 | |
| 2021 | Con Tin: Ngôi Sao Mất Tích | Self |
| 2020 | Ô Kê, Chị Đại | Oh Seok-hwan |
| Tủ Quần Áo Bí Ẩn | Myung-jin's Father | |
| 2019 | Đóa Hồng Của Tôi | Myung-hwan |
| Đại Ca Hóa Soái Ca | Jang Pan-soo | |
| 2018 | 해피 투게더 | Kang Suk-jin |
| Đại Chiến Thành Ansi | Li Shimin, Emperor Taizong of Tang | |
| Săn Lùng Quái Thú | Jin-yong | |
| Kế Hoạch Bắc Hàn | Han Chang-joo | |
| 2017 | Vòng Xoáy Lừa Đảo | Kwak Seung-gun |
| 메소드 | Jae-ha | |
| Theo Dấu Sát Nhân | NIS Executive | |
| Án Mạng Biệt Thự Đá | Song Tae-seok | |
| 2016 | Nhiệm Vụ Tối Mật | Park Nam-chul |
| Tình Yêu Giả Dối | Police Chief | |
| 검사외전 | Yang Min-woo | |
| 2015 | 오피스 | Jong-hoon |
| 무뢰한 | Park Joon-gil | |
| 살인의뢰 | Kang-cheon | |
| 2014 | Nữ Giám Đốc Quyến Rũ | Jung Sang-ha |
| Thám Tử Giày Cao Gót | Public Prosecutor Hong | |
| 역린 | Hong Guk-yeong | |
| 찌라시: 위험한 소문 | Cha Seong-joo | |
| Khi Đàn Ông Yêu | Barbershop Customer | |
| 2013 | Bản Cam Kết | Myung-hoon's Father |
| 무서운 이야기 2 | Mr. Park (segment "444") | |
| 사이코메트리 | Chul-hyun | |
| Thế Giới Mới | Lee Joong-gu | |
| 2012 | 칼잡이 이발사 | Woo-jin |
| 2011 | 히트 | Chul-soo |
| 절정 | — | |
| 2010 | 여의도 | Kang Jeong-hoon |
| 2009 | 걸프렌즈 | — |
| Đêm Trắng | Cha Seung-jo | |
| 정승필 실종사건 | Karaoke bar waiter | |
| 2008 | 무방비 도시 | Detective Hong |
| 2006 | 해바라기 | Choi Min-seok |
| 2005 | 무영검 | Ma-Bul |
| 미스터 소크라테스 | Han-doo | |
| 여자, 정혜 | Ex-husband | |
| 2004 | 귀신이 산다 | Pil-gi's Friend |
| 2003 | 화성으로 간 사나이 | — |
| 2002 | 성냥팔이 소녀의 재림 | System Agent |
| KT | Han Sang-seok | |
| 2000 | 반칙왕 | Store Staff |
| 1999 | 태양은 없다 | Byeong-guk's Man |
| 1998 | 해가 서쪽에서 뜬다면 | — |
| 남자이야기 | — | |
| 1997 | 넘버 3 | Tae-ju's Bodyguard |