윤제문
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 23.39 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Quái Vật Sông Hàn
Homeless Man · 2006

Siêu lợn Okja
Mundo Park · 2017

Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy
Kuroda Kanbei · 2022

Người Mẹ
Je-moon · 2009

Khát Vọng Thượng Lưu
Han Yong-seok · 2018

Vua Bạch Phiến
Kim Soon-pyeong · 2018

Asura: Thành Phố Tội Ác
Chief Hwang · 2016

Thiện, Ác, Quái
Byung-choon · 2008
Ảnh
Đã đóng (57)
| 2025 | 신의악단 | — |
| In Da House 3: In Korea | — | |
| 2024 | 은하수 | Dong-eun |
| 2023 | Đầu Gấu Đụng Đầu Đất | Oh Il-gon |
| 2022 | 우수 | President |
| 리멤버 | Kim Moo-jin | |
| Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy | Kuroda Kanbei | |
| Máu Nóng | Loan Shark | |
| 2021 | 행복의 나라로 | — |
| 2020 | 후쿠오카 | Je-moon |
| Chó Săn Tiền | Myung-gu | |
| 2019 | Ước Mơ Bị Cấm Đoán | Choi Hyo-nam |
| Thần Bài: Jack Một Mắt | Lee Sang-moo | |
| 2018 | Vua Bạch Phiến | Kim Soon-pyeong |
| 군산: 거위를 노래하다 | Song-hyeon's Ex-husband | |
| Khát Vọng Thượng Lưu | Han Yong-seok | |
| 2017 | Siêu lợn Okja | Mundo Park |
| Bố Là Con Gái Bố | Won Sang-tae | |
| 어느날 | Choi Doo-yong | |
| 2016 | Asura: Thành Phố Tội Ác | Chief Hwang |
| Công Chúa Cuối Cùng | Han Taek-soo | |
| 대배우 | Seol Kang-sik | |
| 널 기다리며 | Dae-young | |
| 2015 | 쓰리 썸머 나잇 | Ma Ki-Dong |
| 2014 | 나의 독재자 | Chief Oh |
| 해무 | Marine Police Chief Kim | |
| 2013 | Bản Cam Kết | Cha Jeong-min |
| 고령화 가족 | Han-mo | |
| 전설의 주먹 | Shin Jae-seok | |
| 2012 | 인류멸망보고서 | Joo Je-moon |
| 멋진 신세계 | Joo Je-moon | |
| 2011 | 퀵 | Jung In-Hyuk |
| 나는 공무원이다 | Han Dae-hee | |
| Anh Hùng Xung Trận | Namseng | |
| 2010 | 폭풍전야 | Jo |
| Mật Danh Iris | Park Sang-hyeon | |
| 이웃집 남자 | 상수 | |
| 2009 | 차우 | Baek Man-bae |
| Người Mẹ | Je-moon | |
| Con Mắt Thám Tử | Uk-kwan | |
| 2008 | 소년 감독 | Seon Saeng-nim |
| Thiện, Ác, Quái | Byung-choon | |
| 대한이, 민국씨 | — | |
| 2007 | 어깨너머의 연인 | Kim Hyoung-sik |
| 우아한 세계 | Director Noh | |
| 그놈 목소리 | Priest | |
| 2006 | 열혈남아 | Dae-sik |
| Con Phố Khốc Liệt / Giang Hồ Gác Kiếm | Sang-cheol | |
| Quái Vật Sông Hàn | Homeless Man | |
| 로망스 | — | |
| 2005 | 너는 내 운명 | Jae-ho |
| 남극일기 | Kim Sung-hoon | |
| 2004 | 귀신이 산다 | Kim Kyung-jang |
| 인플루엔자 | Cho Hyuk-rae | |
| 싱크 앤 라이즈 | Je-moon | |
| 거울에 비친 마음: 디지털삼인삼색2004 | — | |
| 2003 | Digital Short Film Omnibus Project Twentidentity, Vol. 2 | — |
