Tổng 106.29 tỷ qua 3 phim








| 2025 | 名探偵コナン 17年前の真相 | Hiroshi Agasa (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Dư Ảnh Của Độc Nhãn | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2024 | ウマ娘 プリティーダービー 新時代の扉 | Tanabe Trainer (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ngôi Sao 5 Cánh 1 Triệu Đô | Hiroshi Agasa (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan Vs Siêu Đạo Chích Kid | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2023 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Tàu Ngầm Sắt Màu Đen | Hiroshi Agasa (voice) |
| HIDARI | Inumaru (voice) | |
| Thám tử lừng danh Conan: Câu chuyện của Haibara Ai | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2022 | One Piece Film: Red | Five Elders (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Nàng Dâu Halloween | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2021 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Viên Đạn Đỏ | Hiroshi Agasa (voice) |
| 2019 | ルパン三世 プリズン・オブ・ザ・パスト | King Dorrente (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Cú Đấm Sapphire Xanh | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2018 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Kẻ Hành Pháp Zero | Hiroshi Agasa (voice) |
| 2017 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Bản Tình Ca Màu Đỏ Thẫm | Hiroshi Agasa (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ngày Thám Tử Bị Teo Nhỏ | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2016 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Cơn Ác Mộng Đen Tối | Hiroshi Agasa (voice) |
| 2015 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Hoa Hướng Dương Rực Lửa | Hiroshi Agasa (voice) |
| Conan Edogawa Mất Tích: Hai Ngày Tồi Tệ Nhất Lịch Sử | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2014 | テイルズ オブ ゼスティリア ~導師の夜明け~ | Gramps (voice) |
| 名探偵コナン 逃亡者・毛利小五郎 | — | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Sát Thủ Bắn Tỉa Không Tưởng | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2013 | Lupin Đệ Tam và Thám Tử Lừng Danh Conan | Professor Hiroshi Agasa (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Con Mắt Bí Ẩn Ngoài Biển Xa | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 映画 はなかっぱ 花さけ!パッカ~ん♪蝶の国の大冒険 | — | |
| 2012 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Tiền Đạo Thứ 11 | Hiroshi Agasa (voice) |
| ドットハック セカイの向こうに | Yuuki Takefu / Take! (voice) | |
| 2011 | Detective Conan vs. Wooo | — |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: 15 Phút Tĩnh Lặng | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2010 | Chiến Hạm Vũ Trụ Yamato | analyzer (voice) |
| 劇場版3D あたしンち 情熱のちょ~超能力♪母大暴走! | Father (voice) | |
| 劇場版 ブレイク ブレイド 第二章「訣別ノ路」 | General True | |
| 劇場版 ブレイク ブレイド 第一章「覚醒ノ刻」 | General True | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Con Tàu Biến Mất Giữa Trời Xanh | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2009 | 宇宙戦艦ヤマト 復活篇 | Analyzer (voice) |
| ほしのカービィ〜特別編とくべつへん〜 倒たおせ!! 甲殻魔獣こうかくまじゅうエビゾウ (Hoshi no Kābyi〜Tokubetsu-hen〜Taose!! Kōkaku Majū Ebizou) | King Dedede (voice) (uncredited) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Truy Lùng Tổ Chức Áo Đen | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 装甲騎兵ボトムズ ペールゼン・ファイルズ 劇場版 | Menken (voice) | |
| 2008 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Tận Cùng Của Sự Sợ Hãi | Hiroshi Agasa (voice) |
| ルパン三世 GREEN vs RED | Oyaji (voice) | |
| 2007 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Kho Báu Dưới Đáy Đại Dương | Hiroshi Agasa (voice) |
| 2006 | どうぶつの森 | Kotobuki (voice) |
| 牙狼〈GARO〉スペシャル 白夜の魔獣 | Goruba (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Lễ Cầu Hồn Của Thám Tử | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2005 | Kirby: Fright to the Finish! | King Dedede (voice) |
| 飛べ! 星のカービィ | King Dedede (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Âm Mưu Trên Biển | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2004 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Nhà Ảo Thuật Với Đôi Cánh Bạc | Hiroshi Agasa (voice) |
| Doraemon: Nobita Ở Vương Quốc Chó Mèo | Secretaries (voice) | |
| 2003 | InuYasha 3: Những Thanh Kiếm Chinh Phục Thế Giới | Myōga (voice) |
| 映画 あたしンち | (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Mê Cung Trong Thành Phố Cổ | Hiroshi Agasa (voice) | |
| アーリーレインズ | Engineer (voice) | |
| 2002 | InuYasha 2: Tòa Lâu Đài Bên Kia Màn Gương | Myōga (voice) |
| それいけ!アンパンマン 鉄火のマキちゃんと金のかまめしどん | Izumi no sei (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Bóng Ma Đường Baker | Hiroshi Agasa (voice) | |
| クレヨンしんちゃん 嵐を呼ぶ アッパレ!戦国大合戦 | Niemon (voice) | |
| 2001 | InuYasha: Mối Giao Cảm Vượt Thời Gian | Myoga (voice) |
| ルパン三世 アルカトラズコネクション | Alesi (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Những Giây Cuối Cùng Tới Thiên Đường | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 2000 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Thủ Phạm Trong Đôi Mắt | Hiroshi Agasa (voice) |
| 20年目の殺意 シンフォニー号連続殺人事件 | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 1999 | 天地無用! in LOVE2 ~遙かなる想い~ | Azaka |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ảo Thuật Gia Cuối Cùng Của Thế Kỷ | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 流★星 | Kikujiro | |
| 1998 | がんばれゴエモン 地球救出大作戦 | — |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Mục Tiêu Thứ 14 | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 1997 | 企業戦士YAMAZAKI LONG DISTANCE CALL | Suzuki |
| コナンVS怪盗キッド | Professor Agasa | |
| ルパン三世『ワルサーP38』 | Boma (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Quả Bom Chọc Trời | Hiroshi Agasa (voice) | |
| 永久家族 | Xavier (voice) | |
| 1996 | 新きまぐれオレンジ☆ロード ~ そして、あの夏のはじまり | Grandpa (voice) |
| それいけ!アンパンマン ばいきんまんと3ばいパンチ | Hedoroman (voice) | |
| Lupin Đệ Tam: Sống hay Chết | Additional Voices | |
| ハーメルンのバイオリン弾き | Lord Bass (voice) | |
| 劇場版 魔法陣グルグル | — | |
| 1995 | MEMORIES | Oomaeda (voice) |
| 劇場版 NINKU -忍空- | Mayor | |
| ドラゴンナイト外伝 | Renaldo | |
| 1994 | 臀撃おしおき娘ゴータマンR(リターン)〜愛と悲しみのファイナルバトル | Buddha (voice) |
| 臀撃おしおき娘ゴータマン~ゴータマン誕生篇 | Buddha (voice) | |
| 景山民夫のダブルファンタジー | — | |
| 1993 | お星さまのレール | Takeshi (voice) |
| 天地無用! 魎皇鬼 お祭り前夜の夜! | Azaka (voice) | |
| 妖世紀水滸伝 魔星降臨 | Masaru Oshita (voice) | |
| 映画 かいけつゾロリ まほう使いのでし 大かいぞくの宝さがし | Ishishi | |
| 悪右衛門 | Governor (voice) | |
| 美しき性の伝道師 麗々 | Pipi (voice) | |
| 1992 | らんま1/2 劇場版 決戦桃幻郷!花嫁を奪りもどせ!! | Genma Saotome (voice) |
| 続なにわ遊侠伝 | — | |
| はいすくーる仁義 | Ai Saotome(voice) | |
| トトイ | Stanis (voice) | |
| 1991 | モンキー・パンチの世界 アリス | Siegel |
| らんま½ 劇場版 中国寝崑崙大決戦!掟やぶりの激闘篇!! | Genma Saotome (voice) | |
| 老人Z | Riot Police Inspector (voice) | |
| うる星やつら いつだってマイ・ダーリン | Ataru's Father (voice) | |
| 究極のSEXアドベンチャー カーマスートラ | Dr. Takeshi Aikawa (voice) | |
| 超神伝説うろつき童子 魔胎伝 | Nagumo's Father (voice) | |
| ガンバとカワウソの冒険 | Toragorou | |
| ふしぎの海のナディア 劇場版 | Newspaper agency president | |
| 硬派銀次郎 | Old Man (voice) | |
| カプリコン | King (voice) | |
| おカマ白書 | Inoue | |
| 1990 | 亜人戦士 | Ronda (voice) |
| けろけろけろっぴの大冒険 ふしぎな豆の木 | Keroppa (voice) | |
| 麿子 | Kinekuni Yomota (voice) | |
| 1989 | Lupin Đệ Tam: Tạm Biệt Tượng Nữ Thần Tự Do | Ed (voice) |
| 虚無戦史MIROKU | — | |
| 1988 | きまぐれオレンジ★ロード あの日にかえりたい | Jingoro (voice) |
| 火の雨がふる | Yamada (voice) | |
| うる星やつら 完結篇 | Ataru's Father / Upa (voice) | |
| 1987 | スクーパーズ | Dr. Capa (voice) |
| デッドヒート | Kourigashi (voice) | |
| 1986 | 山太郎かえる | Kuro (voice) |
| うる星やつら4 ラム・ザ・フォーエバー | Father Moroboshi (voice) | |
| 1985 | うる星やつら: 了子の9月のお茶会 | Ataru's Father (voice) |
| ルパン三世 バビロンの黄金伝説 | Sam (voice) | |
| 軽井沢シンドローム | Jiro's father (voice) | |
| るんは風の中 | English Teacher (voice) | |
| 忍者ハットリくん+パーマン 忍者怪獣ジッポウVSミラクル卵 | — | |
| うる星やつら3 リメンバー・マイ・ラヴ | Ataru's father (voice) | |
| 1984 | 大自然の魔獣バギ | Government Official (voice) |
| 小さな恋のものがたり チッチとサリー初恋の四季 | Chitchi's father, Egnlish teacher | |
| 忍者ハットリくん+パーマン超能力ウォーズ | — | |
| うる星やつら2 ビューティフル・ドリーマー | Ataru's Father | |
| 1983 | ユニコ 魔法の島へ | Melvin's Lackey 1 (voice) |
| ドキュメント 太陽の牙ダグラム | Nanashi (voice) | |
| 宇宙戦艦ヤマト 完結編 | Analyzer | |
| 忍者ハットリくん ニンニンふるさと大作戦の巻 | 獅子丸 | |
| 1982 | SPACE ADVENTURE コブラ | Missionary Dakoba (voice) |
| 新・ど根性ガエル | — | |
| 忍者ハットリくん ニンニン忍法絵日記の巻 | 獅子丸 | |
| 1981 | グリックの冒険 | Northern Squirrel (voice) |
| ブレーメン4 地獄の中の天使たち | — | |
| 姿三四郎 | — | |
| Chiến Sĩ Cơ Động Gundam I | Denim (voice) | |
| 1980 | フウムーン | Borokin (voice) |
| ヤマトよ永遠に | Analyzer (voice) | |
| 1979 | 宇宙戦艦ヤマト 新たなる旅立ち | Analyzer |
| 怪盗ルパン 813の謎 | ジャン刑事 | |
| 1978 | キャプテンフューチャー・華麗なる太陽系レース | — |
| 宇宙海賊キャプテンハーロック アルカディア号の謎 | Chief Engineer Maji (voice) | |
| さらば宇宙戦艦ヤマト 愛の戦士たち | Analyzer | |
| 1977 | 宇宙戦艦ヤマト | Analyzer / Yabu Sukeharu (voice) |
| 1976 | UFOロボ グレンダイザー対グレートマジンガー | Blacky |
| 1975 | アンデルセン童話 にんぎょ姫 | Oval Shark (voice) |