Trương Trí Lâm có tên tiếng Anh là Julian Cheung là một nam diễn viên truyền hình, diễn viên điện ảnh, ca sĩ kiêm nhạc sĩ nổi tiếng người Úc gốc Hồng Kông. Anh từng là diễn viên độc quyền của hãng TVB








| 2026 | 扬帆远航大湾区——2026新年音乐会 | — |
| 2024 | Phán Quyết Sai Lầm | Au Pak-man |
| 2023 | Ám Sát Phong Bạo | Lo Fei |
| 继续宠爱·二十年·音乐会 | — | |
| 2022 | 扫黑行动 | Zhao Xianyu |
| 2021 | Đội Chống Tham Nhũng 5: Chương Cuối | Liu Po Keung |
| 脱口秀跨年 | — | |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Lui Gong | |
| TME Live「想你 張國榮」線上音樂會 | self | |
| 2020 | Nhà Có Chuyện Vui 2020 | Yau Wing Chung |
| 2019 | Pretty Crazy Joey Yung Concert Tour | — |
| Đội Chống Tham Nhũng 4 | Lau Po-Keung | |
| 2018 | 古剑奇谭之流月昭明 | Shen Ye |
| Trận Bóng Kinh Hoàng | Agent Cho | |
| Đội Chống Tham Nhũng 3 | Lau Po-Keung | |
| Tiết Mật Hành Giả | Lee Weng Kan | |
| 龙门驿站之嚎月 | — | |
| 龙门驿站之生死阁 | Ma Dalu | |
| 龙门驿站之红头巾 | — | |
| 龙门驿站之旱天雷 | — | |
| 龙门驿站之秋娘泪 | — | |
| 龙门驿站之太阳花 | — | |
| 龙门驿站之新嫁衣 | — | |
| 龙门驿站之奇缘 | — | |
| 龙门驿站之蝴蝶飞 | — | |
| 龙门驿站之狼武士 | — | |
| Đặc Vụ Bất Chấp | Cheung Chi-Lam | |
| 2017 | Giao Lộ Âm Dương | David |
| Nhà Số 81 Kinh Thành 2 | 张骘生/宋腾 | |
| 小男人週記3之吾家有喜 | Tarffic warden | |
| 2016 | Đội Chống Tham Nhũng 2 | Lau Po-Keung |
| 2015 | 十月初五的月光 | Man Cho |
| 衝上雲霄 | Jayden | |
| 2014 | ChiLam Crazy Hours Live | — |
| Delete愛人 | Captain Cool | |
| 2013 | 白狐 | — |
| 時差 | — | |
| 继续宠爱·十年·音乐会 | — | |
| 大叔,我愛你 | Fong Ka Sing | |
| Nhất Đại Tông Sư | Primo | |
| 2012 | 天生愛情狂 | Taylor |
| 2011 | 張智霖我係外星人演唱會 | — |
| 2009 | 頭七 | Pony |
| 2007 | 綁架 | Chow Siu Chi |
| Câu Chuyện Về Băng Đảng Giang Hồ | Chat / Seven | |
| 陆小凤传奇10:血衣之谜 | 陆小凤 | |
| 陆小凤传奇9:凤舞九天 | 陆小凤 | |
| 陆小凤传奇8:剑神一笑 | 陆小凤 | |
| 陆小凤传奇7:幽灵山庄 | 陆小凤 | |
| 陆小凤传奇6:银钩赌坊 | 陆小凤 | |
| 陆小凤传奇5:决战前后 | 陆小凤 | |
| 陆小凤传奇4:绣花大盗 | 陆小凤 | |
| 陆小凤传奇3:大金鹏王 | 陆小凤 | |
| 陆小凤传奇2:铁鞋传奇 | 陆小凤 | |
| Lục Tiểu Phụng Truyền Kỳ | 陆小凤 | |
| 青蘋果 | 乔力行 | |
| 2006 | 天行者 | Lawyer Ma Hok Yan |
| Ngọa Hổ | Tommy | |
| 2005 | 美麗酒吧 | Beauty's Bodyguard |
| 2003 | 不可思議星期二 (第二輯) | — |
| 2002 | 手足情深 | 张家泽 |
| 奪魄勾魂 | James | |
| 2001 | 困獸 | Rick |
| 驚天大逃亡 | Chow Dai Fook | |
| 月滿抱西環 | Officer Chung / Kit | |
| 陰陽愛 | Joe Chan | |
| 漫畫風雲 | Fung Yip | |
| 绝色神偷 | Zi-Yang | |
| 2000 | 幽谷約會 | Tsi |
| 跑馬地的月光 | Edmond | |
| Nam Thân Nữ Ái | Yuen Cheng-Hau | |
| 有时跳舞 | Han | |
| 特技猛龍 | Himself | |
| 1999 | 龍火 | — |
| 1998 | B計劃 | Ken Cheung |
| 極度重犯 | Max Mak | |
| 生死戀 | Cliff | |
| 1997 | G4特工 | Ben |
| 豪情盖天 | Leung Ka Ho | |
| 愛情Amoeba | Mo Yan Dung | |
| 1996 | 飛虎雄心2傲氣比天高 | Coolman Ho Chi Lam |
| 金榜題名 | Fei Chuen | |
| 四個32A和一個香蕉少年 | Chan Yan Kin | |
| 正牌香蕉俱樂部 | — | |
| 1995 | 馬路英雄II非法賽車 | Chiu Chi Chung |
| 沒有老公的日子 | Alex Wong | |
| 歡樂時光 | Cheung Pak-Seung | |
| 1994 | 等愛的女人 | Albert |
| 1993 | 邊城浪子 | Liu Siu Kai (Swift Sword) |
| 笑俠楚留香 | Prince |
| 2015 | 猛龍特囧 | Songs |
| 2014 | Người Băng | Theme Song Performance |
| 2008 | Mối Tình Trung Học | Theme Song Performance |
| 1998 | Hồng Hưng Thập Tam Muội | Songs |