Châu Đông Vũ là một nữ diễn viên Trung Quốc, được sinh ra ở tỉnh Hà Bắc, thành phố Thạch Gia Trang. Cô tốt nghiệp Học viện điện ảnh Bắc Kinh năm 2011. Năm 2010, cô nổi tiếng nhờ tham gia bộ phim Chuyện tình cây táo gai của đạo diễn Trương Nghệ Mưu và trở thành một thế hệ mới của Mưu Nữ Lang.








| 2025 | 艺术学院1994 | Hao Lili (voice) |
| 2024 | 朝云暮雨 | Chang Juan |
| 2023 | Xu Hướng Tìm Kiếm | Chen Miao |
| Kiên Như Bàn Thạch | Li Huilin | |
| Anh Vũ Sát | Zhou Ran | |
| Nhiên Đông | Nana | |
| Tuổi Trẻ Và Tôi | Zhou Xiaoyu | |
| Cuộc Sống Về Đêm Ở Trường Sa | Lanzhou Girl | |
| Trường Không Chi Vương | Shen Tianran | |
| 2022 | 2022年中央广播电视总台中秋晚会 | — |
| 你是我的春天 | — | |
| 2021 | 穿过寒冬拥抱你 | Xia Xiao |
| The Year of the Everlasting Storm | — | |
| 隔爱 | — | |
| 迷妹罗曼史 | Gao Bei (young) | |
| 平原上的火焰 | Li Fei | |
| 心春由你 | — | |
| 2020 | 谈不了的恋爱 | Zhou Chun |
| 2019 | Em Của Thời Niên Thiếu | Chen Nian |
| 我和我的祖国 | Hospital Nurse (segment "Passing By") | |
| 头条里的青春中国 | Journalist | |
| 阳台上 | Lu Shanshan | |
| 2018 | Võ Lâm Quái Thú | Bella |
| 那些女人 | — | |
| Thế Giới Động Vật | Liu Qing | |
| Chúng Ta Của Sau Này | Fang Xiaoxiao | |
| 2017 | 妖鈴鈴 | — |
| Ngũ Hiệp Trừ Yêu | Circle | |
| 缝纫机乐队 | Tongtong | |
| 建军大业 | Fan Guixia | |
| Hướng Dẫn Sử Dụng Đàn Ông | Gu Shengnan | |
| 指甲刀人魔 | Emily | |
| 2016 | Thất Nguyệt Và An Sinh | Li Ansheng |
| 谎言西西里 | Xiao You | |
| 冰河追凶 | Zhou Xinyi | |
| Đuổi Theo Tình Yêu | Bai Qiezi | |
| Niên Thú Giáng Trần | 沙果 (voice) | |
| Đêm Giao Thừa Của Lão Lý | — | |
| 一切都好 | Taxi Passenger | |
| 2015 | 少年班 | Zhou Lan |
| 关机一小时 | — | |
| 暴走神探 | Hui Lan | |
| 2014 | 心花路放 | Zhou Lijuan |
| Bạn Cùng Lớp | Zhou Xiao Zhi | |
| 2013 | 宫锁沉香 | Chen Xiang |
| 2012 | 妙之異境巴黎 | Miao Shan |
| 2011 | Khuynh Thành Chi Lệ | — |
| 湘江北去 | — | |
| 2010 | Chuyện Tình Cây Táo Gai | Jing |