Trương Văn Kiệt
Acting
Nổi bật với

Cửu Long Thành Trại: Vây Thành
AV · 2024

Đại Sư Huynh
2018

Phán Quyết Sai Lầm
Wong Tak Hung · 2024

Nộ Hỏa: Trọng Án
Chu · 2021

Dòng máu có thể gây chết người
Causeway Bay Gunmen · 2025

Sát Quyền
Fai · 2014

Minh Nhật Chiến Ký
2022

Bão Lửa
2013
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (37)
| 2026 | 澎湖海战 | — |
| Đội Xung Kích | Raven | |
| 2025 | Dòng Chảy Ngầm | Killer |
| Dòng máu có thể gây chết người | Causeway Bay Gunmen | |
| 送院途中 | Kit, The Fireman | |
| Ký Ức Máu | Vincent's Bodyguard | |
| Võ Đường Đại Náo | Arnold Chan | |
| 2024 | Phán Quyết Sai Lầm | Wong Tak Hung |
| Huyết Chiến | Gou Ya | |
| Cửu Long Thành Trại: Vây Thành | AV | |
| 2023 | Điểm Bùng Nổ | Tiger |
| Hội Tam Hoàng 2: Giang Hồ Xa Lạ | Nga Za | |
| 2022 | Minh Nhật Chiến Ký | — |
| Thần Thám Đại Chiến | Cheung Yan Kit | |
| Biên Duyên Hành Giả | — | |
| 2021 | 假冒女團 | — |
| Nộ Hỏa: Trọng Án | Chu | |
| 2020 | 冥通銀行特約:翻生爭霸戰 | — |
| 2019 | Hiện Trường Tội Phạm | Crab's guy |
| Đặc Nhiệm Mỹ Nhân 2 | Titan | |
| Sứ Mệnh Nội Gián 2 | — | |
| 少年当自强 | — | |
| 真假铁马骝 | — | |
| 2018 | 翠絲 | — |
| Đại Sư Huynh | — | |
| 2016 | Bầu Trời Máu Lửa | Siu Jeung |
| 2015 | Mê Thành | Chiu |
| 2014 | Sát Quyền | Fai |
| 2013 | Bão Lửa | — |
| 2011 | 熱浪球愛戰 | — |
| 2010 | 借室還魂 | Ju Er |
| The Blood Bond | — | |
| 2009 | Công Phu Đầu Bếp | — |
| 2008 | 大四喜 | Daredevil #2 |
| 2007 | 功夫無敵 | Wu Long |
| 2004 | 少林殭屍 | King of Vampire |
| Clean | — |
Tham gia sản xuất (19)
| 2026 | Đội Xung Kích | Action Director |
| 2025 | 拚命三郎 | Fight Choreographer |
| 2024 | Hội Tam Hoàng 3: Nghĩa Khí Ngút Trời | Choreographer |
| Cơn Bão Tiền Ảo | Choreographer | |
| 2023 | Hội Tam Hoàng 2: Giang Hồ Xa Lạ | Choreographer |
| 2019 | Kẻ Nằm Vùng | Stunts |
| 戰金剛 | Choreographer | |
| 亂世護寶 | Choreographer | |
| 2017 | Biệt Đội Bắt Cương Thi | Stunts |
| 2014 | 榮譽至上 | Choreographer |
| 2011 | 熱浪球愛戰 | Stunts |
| 2008 | 大四喜 | Martial Arts Choreographer |
| 2006 | 少林僵尸天极 | Martial Arts Choreographer |
| 2005 | 我亞媽發仔瘟 | Stunts |
| 龙刀奇缘 | Stunts | |
| 2003 | 連鎖奇幻檔案:死亡音樂 | Stunts |
| 極地皇陵 | Stunts | |
| 2002 | 連鎖奇幻檔案:DNA複製人 | Stunts |
| 連鎖奇幻檔案之疾風鐵男 | Stunts |
