三原三千夫
Visual Effects
Tham gia sản xuất (50)
| 2025 | トリツカレ男 | Layout |
| トリツカレ男 | Lead Animator | |
| トリツカレ男 | Key Animation | |
| トリツカレ男 | Second Unit Director | |
| 2024 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 32: Nhật Ký Khủng Long Của Mình | Key Animation |
| Doraemon: Nobita Và Bản Giao Hưởng Địa Cầu | Key Animation | |
| 2023 | Totto-Chan: Cô Bé Bên Cửa Sổ | Key Animation |
| Doraemon: Nobita và Vùng Đất Lý Tưởng Trên Bầu Trời | Key Animation | |
| 2022 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 30: Truyền Thuyết Nhẫn Thuật Ninja | Storyboard Artist |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 30: Truyền Thuyết Nhẫn Thuật Ninja | Key Animation | |
| 2021 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 29: Meki Bí Ẩn! Học Viện Hoa Tenkasu | Key Animation |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 29: Meki Bí Ẩn! Học Viện Hoa Tenkasu | Storyboard Artist | |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 29: Meki Bí Ẩn! Học Viện Hoa Tenkasu | Director | |
| 2020 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 28: Đụng Độ! Vương Quốc Rakuga và Bốn "Anh Hùng" | Key Animation |
| 2019 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 27: Chuyến Trăng Mật Bão Táp – Giải Cứu Bố Hiroshi ~ | Storyboard Artist |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 27: Chuyến Trăng Mật Bão Táp – Giải Cứu Bố Hiroshi ~ | Key Animation | |
| Doraemon: Nobita và Mặt Trăng Phiêu Lưu Ký | Key Animation | |
| 2018 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 26: Kungfu Boys ~ Mì Ramen Đại Chiến ~ | Character Designer |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 26: Kungfu Boys ~ Mì Ramen Đại Chiến ~ | Key Animation | |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 26: Kungfu Boys ~ Mì Ramen Đại Chiến ~ | Storyboard Artist | |
| Doraemon: Nobita và Đảo Giấu Vàng | Key Animation | |
| 2016 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 24: Ngủ Nhanh Nào! Cuộc Tấn Công Vĩ Đại Vào Thế Giới Mơ Mộng! | Key Animation |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 24: Ngủ Nhanh Nào! Cuộc Tấn Công Vĩ Đại Vào Thế Giới Mơ Mộng! | Storyboard | |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 24: Ngủ Nhanh Nào! Cuộc Tấn Công Vĩ Đại Vào Thế Giới Mơ Mộng! | Art Direction | |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 24: Ngủ Nhanh Nào! Cuộc Tấn Công Vĩ Đại Vào Thế Giới Mơ Mộng! | Conceptual Design | |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 24: Ngủ Nhanh Nào! Cuộc Tấn Công Vĩ Đại Vào Thế Giới Mơ Mộng! | Storyboard Artist | |
| 2013 | キックハート | Character Designer |
| ベルセルク 黄金時代篇Ⅲ 降臨 | Key Animation | |
| 2008 | おかしなホテル | Director |
| 2006 | Kẻ Trộm Giấc Mơ | Key Animation |
| 2005 | 2005年宇宙の旅 | Director |
| 2005年宇宙の旅 | Animation | |
| Naruto Movie 2: Huyền Thoại Đá Gelel | Key Animation | |
| 2004 | Naruto Movie 1: Cuộc Chiến Ở Tuyết Quốc | Key Animation |
| 2003 | それいけ!アンパンマン ルビーの願い | Key Animation |
| 茄子 アンダルシアの夏 | Key Animation | |
| 2002 | Vai Diễn Ngàn Năm | Key Animation |
| Loài Mèo Trả Ơn | Key Animation | |
| パルムの樹 | Key Animation | |
| 1999 | Jin-Roh : Lữ Đoàn Sói | Key Animation |
| 1998 | スプリガン | Key Animation |
| 1997 | Công Chúa Sói Mononoke | Key Animation |
| 1995 | はじまりの冒険者たち レジェンド・オブ・クリスタニア | Key Animation |
| 1993 | お江戸はねむれない! | Key Animation |
| Lãng Khách Ninja | Key Animation | |
| 1992 | 走れメロス | Key Animation |
| 1991 | 老人Z | Key Animation |
| うる星やつら いつだってマイ・ダーリン | Key Animation | |
| 1990 | 風の名はアムネジア | Key Animation |
| 風の名はアムネジア | Animation Director |