吉川晃司
Acting
Nổi bật với

Lãng Khách Kenshin: Sát Thủ Huyền Thoại
Udo Jine · 2012

Doraemon: Nobita Và Bản Giao Hưởng Địa Cầu
Ventor (voice) · 2024

Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn
Hoken (Pang Nuan) · 2024

仮面ライダー×仮面ライダー W&ディケイド MOVIE大戦2010
Sokichi Narumi / Kamen Rider Skull · 2009

Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh
Hoken (Pang Nuan) · 2023

仮面ライダー×仮面ライダー オーズ&ダブル feat.スカル MOVIE大戦CORE
Sokichi Narumi / Kamen Rider Skull · 2010

劇場版 トリリオンゲーム
Kazuki Kedoin · 2025

さらば あぶない刑事
2016
Ảnh
Đã đóng (30)
| 2025 | 劇場版 トリリオンゲーム | Kazuki Kedoin |
| 2024 | COMPLEX 20240515-16 日本一心 | Vocals / Guitarist |
| Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn | Hoken (Pang Nuan) | |
| Doraemon: Nobita Và Bản Giao Hưởng Địa Cầu | Ventor (voice) | |
| 2023 | Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh | Hoken (Pang Nuan) |
| 2019 | ある町の高い煙突 | — |
| 2018 | 都庁爆破! | — |
| 2016 | 秘密 THE TOP SECRET | Kiyotaka Kainuma |
| さらば あぶない刑事 | — | |
| 2012 | Lãng Khách Kenshin: Sát Thủ Huyền Thoại | Udo Jine |
| Complex 20110730 - Toyko Dome | Vocals / Guitarist | |
| 2010 | 仮面ライダー×仮面ライダー オーズ&ダブル feat.スカル MOVIE大戦CORE | Sokichi Narumi / Kamen Rider Skull |
| 必死剣 鳥刺し | Obiya | |
| ワラライフ!! | Shuichi's dad | |
| 2009 | 仮面ライダー×仮面ライダー W&ディケイド MOVIE大戦2010 | Sokichi Narumi / Kamen Rider Skull |
| 2008 | チーム・バチスタの栄光 | Kyoichi Kiryu |
| 2007 | やじきた道中 てれすこ | — |
| 2005 | 大停電の夜に | Gingi |
| Live Golden Years Thanks 0201 at BUDOKAN | Himself | |
| 2004 | レディ・ジョーカー | Shuhei Handa |
| 2003 | やくざの詩 OKITE[掟] | — |
| 2001 | 天国から来た男たち | Kôhei Hayasaka |
| 2000 | 漂流街 THE HAZARD CITY | Fushimi |
| 1992 | ロック・ショー・スペシャル・吉川'S ナイト | — |
| 1991 | Complex 19901108 - Toyko Dome | Vocals / Guitarist |
| 1989 | COMPLEX Tour 1989 - Tokyo Inkstick Shibaura | Vocals / Guitarist |
| 1987 | The Shatterer | Koichi Honda |
| 1986 | テイク・イット・イージー | — |
| 1985 | ユー・ガッタ・チャンス | — |
| 1984 | すかんぴんウォーク | Yuji Tamikawa |
Tham gia sản xuất (10)
| 2024 | 風都探偵 仮面ライダースカルの肖像 | Theme Song Performance |
| 2017 | 劇場版 マジンガーZ / INFINITY | Music |
| 2012 | Complex 20110730 - Toyko Dome | Musician |
| 2010 | 仮面ライダー×仮面ライダー オーズ&ダブル feat.スカル MOVIE大戦CORE | Theme Song Performance |
| 2006 | 劇場版 仮面ライダーカブト GOD SPEED LOVE | Theme Song Performance |
| 2005 | Live Golden Years Thanks 0201 at BUDOKAN | Music |
| 2003 | 交渉人 | Theme Song Performance |
| 2001 | 天国から来た男たち | Original Music Composer |
| 1991 | Complex 19901108 - Toyko Dome | Musician |
| 1989 | COMPLEX Tour 1989 - Tokyo Inkstick Shibaura | Musician |
