劉浩龍
Acting
Nổi bật với

Trùm Hương Cảng
Wayne · 2017

Sóng Dữ 2
Szeto Wai / Slave · 2020

Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 01: Cửu Dương Thần Công
2022

Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 02: Thánh Hỏa Hùng Phong
2022

Thiết Thính Phong Vân 3
Dragon Boy · 2014

Bão Trắng 3: Thiên Đàng Hay Địa Ngục
Junior · 2023

Thiết Thính Phong Vân 2
Hoyt · 2011

Siêu Xạ Thủ
Iceman · 2009
Đã đóng (44)
| 2024 | Cơn Bão Tiền Ảo | — |
| 2023 | Bão Trắng 3: Thiên Đàng Hay Địa Ngục | Junior |
| 2022 | Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 02: Thánh Hỏa Hùng Phong | — |
| Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 01: Cửu Dương Thần Công | — | |
| 2021 | Đội Chống Tham Nhũng 5: Chương Cuối | — |
| 糖街製片廠 | Shaman | |
| Bóng Tối Hồng Kông | Will | |
| 2020 | Sóng Dữ 2 | Szeto Wai / Slave |
| Nhà Có Chuyện Vui 2020 | Policeman | |
| 2019 | Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái | Man Walking with Dog |
| 2018 | 幼兒怨 | Soh Man |
| Tiết Mật Hành Giả | Teo Chun Yann | |
| 臥底巨星 | — | |
| 2017 | Trùm Hương Cảng | Wayne |
| 2016 | 失戀日 | Sun |
| 兇手還未睡 | Fong Mo-Chit | |
| 2015 | 燈塔下的戀人 | Yeung Chun Keung |
| 全力扣殺 | Ma Kun | |
| 12 Con Vịt Vàng | Saul-Yun | |
| 2014 | Thiết Thính Phong Vân 3 | Dragon Boy |
| 2013 | 末日派對 | Victor |
| 爛滾夫鬥爛滾妻 | Daniel Lee | |
| Thám Tử Mù | Joe (Cantonese voice) | |
| 2012 | Concert YY 黃偉文作品展 | — |
| DIVA華麗之後 | — | |
| Đường cao tốc | Friend of Cheung | |
| 春嬌與志明 | Chan Keung / Ken | |
| Truyện Tình Trên Non Cao | Xiaolei | |
| Bát Tinh Bão Hỉ | Self | |
| 2011 | Thiết Thính Phong Vân 2 | Hoyt |
| Một Cuộc Đời Tươi Đẹp | Peiru's brother | |
| 2010 | 李小龍 | Ngai |
| 東風破 | Leslie | |
| Wai Nei Chung Ching | — | |
| Một Lần Làm Gangster | Yan | |
| Hoả Long Đối Quyết | Hoi | |
| Hoa Điền Hỷ Sự 2010 | Harbor Man | |
| 2009 | Sei sung saw liu | — |
| Siêu Xạ Thủ | Iceman | |
| 2008 | 大搜查之女 | Ron Fok |
| 2007 | 醒獅 | — |
| 2005 | 擁抱每一刻花火 | Teacher Yeung |
| 2002 | 飛虎雄師之中環茶室兇殺案 | — |
| 當男人變成女人 | Gangster in hell |