류준열
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 18.18 tỷ qua 4 phim
Nổi bật với

Tài Xế Taxi
Gu Jae-sik · 2017

Cuộc Chiến Xuyên Không
Muruk · 2022

Độc Chiến
Seo Young-rak · 2018

Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến
Muruk · 2024

Khu Rừng Nhỏ
Jae-ha · 2018

Khải thị
Sung Min-chan · 2025

Trận Chiến Bongodong: Tiếng Gầm Chiến Thắng
Lee Jang-ha · 2019

Ông Hoàng
Choi Doo-il · 2017
Ảnh
Đã đóng (25)
| 2026 | 미스터김, 영화관에 가다 | Self |
| 2025 | Khải thị | Sung Min-chan |
| 2024 | Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến | Muruk |
| 2023 | 관계의 일변 | Jae-hyun |
| 2022 | Dạ Điểu | Cheon Gyeong-su |
| Cuộc Chiến Xuyên Không | Muruk | |
| 2019 | Trận Chiến Bongodong: Tiếng Gầm Chiến Thắng | Lee Jang-ha |
| Tiền Đen | Jo Il-hyun | |
| Biệt Đội HIT&RUN | Seo Min-jae | |
| 2018 | Độc Chiến | Seo Young-rak |
| Khu Rừng Nhỏ | Jae-ha | |
| 2017 | 침묵 | Kim Dong-myung |
| Tài Xế Taxi | Gu Jae-sik | |
| Ông Hoàng | Choi Doo-il | |
| 2016 | 양치기들 | Dong-chul |
| Hoa Cải Vàng | Cheol-heon | |
| 글로리데이 | Ji-gong | |
| 섬. 사라진 사람들 | Ji-hoon | |
| Tiếng Lòng Của Sori | Underground Singer | |
| 2015 | 동심 | Club Dude |
| 소셜포비아 | Yang-ge | |
| 소셜포비아 | Yang Ge | |
| 2014 | 급한 사람들 | — |
| 미드나잇 썬 | Yong Hoon | |
| 2013 | 기동전사 행진곡 | Hyun Dong |



