







| 2019 | Sứ Mệnh Nội Gián 2 | Chong (security Wing Team) |
| 2011 | 2011我愛HK開心萬歲 | — |
| 2010 | 翡翠明珠 | — |
| 72家租客 | Sales of Shek Kin's Store | |
| 2009 | Bước Ngoặt | — |
| 2007 | 校墓處 | — |
| 2005 | 後備甜心 | — |
| 2004 | Bộ Ba Hoàn Hảo | — |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Tiger #4 - Wu | |
| 爆裂都市 | — | |
| 2003 | Vô Gian Đạo III | CIB Officer |
| 2002 | Vô Gian Đạo | CIB Team |
| 一蚊雞保鑣 | — | |
| 2001 | Quyền Thần | Sung |
| 不死情謎 | — | |
| 香港處男 | — | |
| 2000 | 偷吻 | Sam |
| 1999 | Liệt Hỏa Truyền Thuyết | Big Head |
| 鬼片王之再現凶榜 | Nokia | |
| 猛鬼女社工 | — | |
| 死蠢 | — | |
| 薄餅速遞 | — | |
| Trung Hoa Anh Hùng | Water | |
| 鬼咁過癮 | — | |
| 還我情心 | — | |
| 1998 | Vua Bịp | Jack |
| Người trong giang hồ: Thiếu niên Hạo Nam | Chou-Pan |