Châu Nhuận Phát (sinh ngày 18 tháng 5 năm 1955) là một nam diễn viên người Hồng Kông, được biết đến khi hợp tác với đạo diễn Ngô Vũ Sâm trong các bộ phim hành động xã hội đen như Anh Hùng Bản Sắc, Điệp Huyết Song Hùng, và Lạt Thủ Thần Thám, và ở phương Tây với các vai Lý Mộ Bạch trong Ngọa Hổ Tàng Long và Sao Feng (Khiếu Phong) trong Cướp Biển Vùng Caribbean 3: Nơi Tận Cùng Thế Giới. Ông chủ yếu đóng phim chính kịch, và đã giành được ba Giải thưởng Điện ảnh Hồng Kông cho Nam diễn viên xuất sắc nhất và hai Giải Kim Mã cho Nam diễn viên xuất sắc nhất ở Đài Loan.








| 2026 | 寒戰1994 | Oswald S.C. Kan |
| 2025 | Thám Tử Phố Tàu 1900 | Bai Xuanling |
| 2023 | Đừng gọi tôi là "Thần Bài" | Water Ng |
| 2022 | Tôn Ngộ Không: Huyền Thoại Bắt Đầu | Jade Emperor |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả | Painter |
| 2017 | Đạp Gió Rẽ Sóng | Self (archive footage) |
| 2016 | Điệp Vụ Đối Đầu 2 | Oswald S.C. Kan |
| Đổ Thành Phong Vân III | Ken Shek / Ko Chun | |
| 2015 | 華麗上班族 | Ho Chung Ping |
| Đổ Thành Phong Vân II | Ken / Ko Chun | |
| 2014 | Đổ Thành Phong Vân 1 | Ken |
| Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung | Jade Emperor | |
| 2012 | Thủ Lĩnh Cuối Cùng | Cheng Daqi |
| Đồng Tước Đài | Chancellor Cao Cao | |
| 2011 | 建党伟业 | Yuan Shikai |
| 2010 | Nhượng Tử Đạn Phi | Huang Silang |
| Thượng Hải | Anthony Lan-Ting | |
| Khổng Tử | Confucius | |
| 2009 | 7 Viên Ngọc Rồng | Master Roshi |
| 2008 | 黃石的孩子 | Chen Hansheng |
| 2007 | 姨媽的後現代生活 | Zhichang Pan / 潘知常 |
| The Making of Hard Boiled | — | |
| Cướp Biển Vùng Caribbean: Nơi Tận Cùng Thế Giới | Captain Sao Feng | |
| Secrets Within: Inside Look at 'Curse of the Golden Flower' | Self | |
| 2006 | Hoàng Kim Giáp | Emperor Ping |
| 2005 | 独自等待 | Fa Ge (cameo) |
| 2003 | Người Bảo Vệ Kinh Thánh | The Nameless Monk |
| 2002 | Ultimate Fights from the Movies | (archive footage) |
| 2000 | The Making of 'Crouching Tiger, Hidden Dragon' | Self |
| Ngọa Hổ Tàng Long | Li Mu Bai | |
| 1999 | Anna and the King | King Mongkut |
| Kẻ Thất Bại | Nick Chen | |
| 1998 | Sát Thủ Thay Thế | John Lee |
| 1995 | Khách Sạn Hòa Bình | Wong Ah Ping |
| 1994 | Thần Bài Tái Xuất | Ko Chun |
| Thiếu Lâm Hoa Kỳ | Jeffrey Chang Ching | |
| 1992 | Hiệp Tặc Cao Phi | Jeff / Gou Fei |
| Lạt Thủ Thần Thám | Insp. 'Tequila' Yuen | |
| 我愛扭紋柴 | Ng San Shui | |
| 1991 | Ngục Tù Phong Vân 2 | Chung Tin Ching |
| Tung Hoành Tứ Hải | Red Bean Puddin / Joe | |
| 1990 | Thánh Bài 2: Đao Tử | Ko Chun |
| 吉星拱照 | Lam Bo Sun / Mr. Stink | |
| 1989 | Thần Bài | Ko Chun |
| Anh Hùng Bản Sắc 3 | Mark | |
| Cuộc Chiến Hội Tam Hoàng | Lee Man Ho | |
| Đồng Hành Thiên Nhai | Sgt. Lau Chun-Pong | |
| Điệp huyết song hùng | Jong | |
| Đường Đua Đẫm Máu | Ah Long | |
| 1988 | Nghĩa Đảm Hồng Thần | Dick Lee |
| 再見英雄 | Hung | |
| 郁達夫傳奇 | — | |
| Công Tử Đa Tình | Qian Jin / Nelson Chow | |
| Đại Trượng Phu Nhật Ký | Chow Ting Fat | |
| Tình Ngắn Tình Dài | Joe Leung | |
| Long Hổ Cớm | Sergeant Francis Li | |
| Bát Tinh Báo Hỷ | Fang Chien Lang / Fong Kim Long | |
| Nghệ Thuật Cua Đào 2 | Big Mouth Fat [cameo] | |
| 1987 | Anh Hùng Bản Sắc 2 | Ken Lee |
| Ngục Tù Phong Vân | Chung Tin Ching | |
| Quỷ Tân Nương | Pu Yung Tsai | |
| Giang Hồ Long Hổ Đấu | Tin | |
| Đồng Thoại Mùa Thu | Samuel Pang | |
| Nghệ Thuật Cua Đào | Wong Yat Fat | |
| Tiền Tài Và Danh Vọng | Lee Ah Chai | |
| Trọng Nghĩa Vô Ngôn | Fai | |
| Ác Mộng Kinh Hồn | Inspector Chow | |
| Anh hùng hảo hán | Lee Ah Chai | |
| Long Hổ Phong Vân | Ko Chow | |
| 1986 | 原振俠與衛斯理 | Wesley |
| 你情我願 | Detective | |
| Nghĩa Cái Vân Thiên | Ho Ting-Bon | |
| 地下情 | Detective Lam Chun-Keung | |
| Anh Hùng Bản Sắc | Mark Lee | |
| Cuồng nhiệt | Chung | |
| Hai Người Có Tướng Giết Vợ | Soccer Fat | |
| 初一十五 | Peter | |
| 夢中人 | Song Yu | |
| Kỳ Duyên | Joe | |
| 玫瑰的故事 | Charles / Ga Ming | |
| 1985 | 何必有我? | Mr. Chow |
| 女人心 | Derek Sun | |
| 1984 | 等待黎明 | Yip Kim-Fay |
| Người Cư Ngụ | Insp Valentino Chow | |
| 傾城之戀 | Fan Liu-Yuan | |
| 1983 | 花城 | Kwong Ping |
| 血汗金錢 | Bullet | |
| กตัญญูประกาศิต | — | |
| 上海灘續集 | 许文强 | |
| Máu nhuộm Bến Thượng Hải | Hui Man Keung | |
| 1982 | 巡城馬 | Fu Jun |
| 獵頭 | Yuen Lik / Nguen Dich | |
| 1981 | 胡越的故事 | Woo Viet |
| 執法者 | Ng Tao | |
| 灰靈 | — | |
| 1980 | 係咁先 | Sgt Chu Hwa Tai |
| 懵佬,大賊,傻偵探 | Killer | |
| 扮嘢 | Yam Chung-Lung | |
| 師爸 | Git | |
| 1978 | O女 | Koon |
| 愛慾狂潮 | Ko Ming Chung | |
| 1977 | 入冊 | Ah Cheng |
| 床上的故事 | — | |
| 1976 | 撈家邪牌姑爺仔 | — |
| 七女性:廖詠湘 | — | |
| 池女 | Ah Gin | |
| 新蘇小妹三難新郎 | — | |
| 投胎人 | — |
| 1995 | Khách Sạn Hòa Bình | Writer |
| 1989 | Đường Đua Đẫm Máu | Story |
| 1988 | Đại Trượng Phu Nhật Ký | Songs |