| 2031 | Avatar 5 | Dr. Karina Mogue |
| 2029 | Avatar 4 | Dr. Karina Mogue |
| 2026 | Sandiwara | The Critic / The Hawker / The Waitress / The Vlogger / The Singer |
| 2025 | Making Wicked: For Good | Self |
| Wicked: Phần 2 | Madame Morrible |
| Wicked: For Good - A Sneak Peek | Self |
| Wicked: One Wonderful Night | Self |
| Inside the Worlds of Epic Universe | Self |
| Star Trek: Bộ Phận 31 | Philippa Georgiou |
| 2024 | Making Wicked | Self |
| Defying Gravity: The Curtain Rises on Wicked | Self |
| Wicked | Madame Morrible |
| The Bridge | Self |
| Học Trò Của Hổ | Loo (voice) |
| 2023 | Án Mạng Ở Venice | Joyce Reynolds |
| Transformers: Quái Thú Trỗi Dậy | Airazor (voice) |
| The New Face of Hollywood – A Soul of a Nation Presentation | Self |
| 2022 | Making The Witcher: Blood Origin | — |
| Jean Todt, la méthode | Self |
| Trường Học Thiện và Ác | Professor Anemone |
| Môn Phái Võ Mèo: Huyền Thoại Một Chú Chó | Yuki (voice) |
| Almost Everything You Ever Wanted to Know About Everything Everywhere All at Once | Self |
| Minions: Sự Trỗi Dậy Của Gru | Master Chow (voice) |
| Cuộc Chiến Đa Vũ Trụ | Evelyn Wang |
| 2021 | Shang-Chi và Huyền Thoại Thập Luân | Ying Nan |
| Mẹ Con Sát Thủ | Florence |
| Trùm Cuối Siêu Đẳng | Dai Feng |
| 2020 | Nations United: Urgent Solutions for Urgent Times | Self |
| The Hidden Kingdoms of China | Narrator (voice) |
| 2019 | Giáng Sinh Năm Ấy | Santa |
| Iron Fists and Kung Fu Kicks | Self (archive footage) |
| 2018 | Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí | Tso Ngan Kwan |
| Con Nhà Siêu Giàu Châu Á | Eleanor Young |
| 2017 | Vệ Binh Dải Ngân Hà 2 | Aleta Ogord |
| 2016 | Morgan | Dr. Lui Cheng |
| Sát Thủ Thợ Máy 2: Sự Tái Xuất | Mei |
| Dragon Girls! Les amazones de la pop culture asiatique | Herself |
| Ngọa Hổ Tàng Long 2: Thanh Minh Bảo Kiếm | Yu Shu Lien |
| 2015 | Marco Polo: Bách nhãn | Lotus |
| 2013 | Final Recipe | Julia |
| 2011 | The Lady | Aung San Suu Kyi |
| Fucking Kassovitz | Self |
| Kung Fu Gấu Trúc 2 | The Soothsayer (voice) |
| 2010 | Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ | Zeng Jing |
| Rose, c'est Paris | self |
| Mãnh Hổ Tô Khất Nhi | Dr. Yu |
| 2009 | Among the Great Apes with Michelle Yeoh | Self / Narrator |
| 2008 | Far North | Saiva |
| Mật Mã Sống Còn | Sister Rebeka |
| Xác Ướp 3: Lăng Mộ Tần Vương | Zi Yuan |
| 黃石的孩子 | Mrs. Wang |
| Purple Mountain | — |
| 2007 | Đi Thắp Mặt Trời | Corazon |
| 2006 | Hoắc Nguyên Giáp | Miss Yang |
| 2005 | Hồi Ức Của Một Geisha | Mameha |
| 2004 | Diều Hâu Bạc | Lulu Wong |
| 2003 | Hong Kong Stories | Self |
| 2002 | The Touch | Pak Yin Fay |
| Ultimate Fights from the Movies | Yu Sau Lien (Crouching Tiger, Hidden Dragon) (archive footage) |
| 2001 | Grit & Polish: Heroines from Hong Kong | Self |
| 2000 | The Making of 'Crouching Tiger, Hidden Dragon' | Self |
| A Conversation with Michelle Yeoh | Self |
| Ngọa Hổ Tàng Long | Yu Shu Lien |
| 1999 | Tinh Nguyệt Đồng Thoại | Michelle |
| 1998 | 成龍的傳奇 | Self - 008 |
| Highly Classified: The World of 007 | Self |
| 1997 | Điệp Viên 007: Ngày Mai Không Tàn Lụi | Wai Lin |
| The Secrets of 007 | Self |
| Ba Chị Em Họ Tống | Soong Ai Ling / Madam Kung |
| 1996 | Câu Chuyện A Kim | Ah Kam |
| 1994 | Tân Ô Long Viện 2 | Ah King |
| 7金剛 | Ying |
| Vịnh Xuân Quyền | Yim Wing Chun |
| 1993 | Thái Cực Trương Tam Phong | Snow |
| 超級計劃 | Jessica Yang Jian Wa |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Ching, Invisible Woman |
| 武俠七公主之天劍絕刀 | Mon Ching Sze / To Col Ching |
| Đông Phương Tam Hiệp | Ching, The Invisible Woman |
| 新流星蝴蝶劍 | Lady Ko |
| 1992 | Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Captain Jessica Yang |
| 1987 | 通天大盜 | Michelle Yeung Ling |
| Trung Hoa Chiến Sĩ | Ming |
| 1986 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia | Michelle Yip |
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ | Senior Inspector Ng |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Judo Instructor |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Ms. Yeung |